CTCP Thực phẩm Hà Nội (haf)

17.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,94674,17978,27498,39898,154100,790105,291104,821116,12374,94684,22192,786116,474143,632149,811154,812171,24694,893104,916109,413
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,0204,4174,60818,66121,59934,90041,71640,88856,97610,48523,77536,21343,01545,84237,04636,71950,4074,82813,9717,028
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,20353,80048,50057,70052,50038,30038,50038,50038,20038,20038,50037,50037,50056,00064,50069,50069,50036,00030,50036,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,3476,12212,72212,94513,92516,55015,81515,29112,88716,39115,28913,11823,82027,47531,22127,69029,24227,80028,13226,763
IV. Tổng hàng tồn kho999341,2143,1011,7352,3521,9061,9161,4011,7339,44813,34816,29518,16621,86926,11331,95937,468
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3679,83112,4369,0588,9177,9397,5267,7906,1557,9535,2564,2222,6919677502,7372281523541,654
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn193,830191,309188,436187,127187,453180,307180,708174,953167,274149,303149,503133,797118,540122,826118,580119,741120,289122,209125,514127,753
I. Các khoản phải thu dài hạn9152902902902902902,2722,2726641121121621212121212121242
II. Tài sản cố định40,70541,586177,74344,75945,75346,89648,03448,65249,78750,94252,09853,25454,42055,60456,19457,47258,77460,08361,67763,034
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn151,110148,1707,750138,935136,572126,575122,387114,650105,73295,01194,07477,11760,67261,54555,93455,07553,63553,55853,40953,409
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5225872,2842,2842,4612,6242,6242,6242,8372,8542,9032,8542,9035,0215,1495,1495,1495,1496,2266,226
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5786753688592,3763,9225,3906,7558,2553833174095336441,2922,0332,7203,4074,1915,042
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN250,776265,488266,710285,525285,608281,096286,000279,774283,397224,249233,724226,583235,013266,458268,391274,553291,535217,102230,430237,166
A. Nợ phải trả149,469159,745157,248149,895146,263135,477135,328127,514125,57580,19389,92982,18383,54497,62996,685100,524116,62874,73883,82889,027
I. Nợ ngắn hạn125,246135,950133,406125,901122,227110,498111,588103,627101,77956,63166,41258,93060,88163,29764,03068,25585,03443,07951,22555,486
II. Nợ dài hạn24,22423,79523,84223,99424,03624,97923,74023,88723,79623,56223,51723,25322,66234,33332,65532,26831,59431,65932,60433,541
B. Nguồn vốn chủ sở hữu101,307105,743109,461135,630139,345145,619150,671152,260157,822144,056143,795144,400151,470168,828171,706174,029174,907142,364146,602148,139
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN250,776265,488266,710285,525285,608281,096286,000279,774283,397224,249233,724226,583235,013266,458268,391274,553291,535217,102230,430237,166
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc