Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (gvr)

32.05
0.15
(0.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,388,28626,267,01722,167,76525,483,88926,226,27021,140,40919,824,57114,090,38520,059,64515,576,06815,083,61117,266,69021,463,287
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21,25925,07329,36257,94636,67724,09420,5768,87611,90331,12214,51249,02061,062
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29,367,02726,241,94422,138,40325,425,94426,189,59321,116,31419,803,99514,081,51020,047,74215,544,94615,069,10017,217,67021,402,225
4. Giá vốn hàng bán20,791,23519,276,89617,175,50519,083,83118,614,30516,517,11915,181,00810,828,99614,801,32912,172,74111,948,64714,031,76716,011,826
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,575,7926,965,0484,962,8986,342,1137,575,2884,599,1954,622,9873,252,5135,246,4133,372,2053,120,4533,185,9035,390,398
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,073,565957,2081,114,793885,463830,8142,968,396731,503475,562571,194538,914580,241730,588893,315
7. Chi phí tài chính312,074464,998618,012696,015719,154867,059791,941507,158706,356519,5591,150,125707,290564,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay242,815352,90577,578490,849608,000726,130661,091380,379579,720465,341348,305428,696371,751
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh189,693161,885-208,250203,590285,453319,423413,725233,591312,705378,385434,650345,285145,649
9. Chi phí bán hàng485,161554,280591,451591,230507,094442,912428,986326,405418,234335,683324,837399,025397,907
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,759,3752,325,1021,864,4501,762,8201,681,9791,774,0601,629,3621,452,1891,525,6961,215,4701,245,5991,344,2751,327,404
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,282,4404,739,7602,795,5284,381,1005,783,3284,802,9832,917,9261,675,9143,480,0262,218,7931,414,7831,811,1874,139,250
12. Thu nhập khác1,924,7601,378,2171,654,2151,793,4841,044,9671,469,4611,923,4621,716,3481,458,2841,165,0941,244,3871,990,2781,379,943
13. Chi phí khác663,913511,586335,851472,965615,526361,270186,077139,151230,771113,12188,762813,911531,278
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,260,847866,6321,318,3641,320,520429,4411,108,1911,737,3851,577,1971,227,5121,051,9731,155,6251,176,367848,665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,543,2885,606,3914,113,8925,701,6196,212,7695,911,1754,655,3123,253,1114,707,5393,270,7662,570,4082,987,5534,987,915
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,221,475943,201688,075921,232992,5481,097,559857,705748,459759,314460,650538,749675,0491,150,627
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại63,951-163,47552,95527,128-119,826-262,738-35,751-40,27512,41713,51315,38915,09546,900
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,285,426779,725741,030948,360872,723834,821821,954708,183771,731474,163554,138690,1451,197,527
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,257,8624,826,6663,372,8624,753,2595,340,0475,076,3543,833,3582,544,9273,935,8072,796,6032,016,2702,297,4093,790,389
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát728,112837,949749,686914,4381,181,8501,305,624583,178578,102458,032307,940303,864211,592522,170
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,529,7503,988,7172,623,1753,838,8214,158,1963,770,7303,250,1801,966,8263,477,7762,488,6631,712,4062,085,8173,268,218

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc