| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3,680,896 | 2,811,806 | 2,765,202 | 1,863,152 | 103,207 | 113,728 | 117,933 | 111,146 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 3,404,008 | 2,573,106 | 2,546,646 | 1,739,396 | 90,197 | 106,641 | 108,841 | 101,380 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 276,888 | 238,700 | 218,557 | 123,756 | 13,010 | 7,087 | 9,092 | 9,767 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,767 | 2,939 | 377 | 11,546 | 18 | 363 | 301 | 61 |
| 7. Chi phí tài chính | 60,422 | 52,853 | 58,445 | 17,535 | 1,944 | 4,359 | 4,856 | 3,386 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 46,147 | 52,214 | 57,756 | 17,442 | 1,944 | 4,350 | 4,572 | 3,057 |
| 9. Chi phí bán hàng | 106,453 | 84,367 | 91,792 | 59,167 | 327 | 783 | 1,342 | 1,169 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 107,289 | 87,387 | 72,975 | 39,898 | 5,080 | 1,509 | 1,601 | 1,690 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 8,648 | 16,154 | -1,014 | 21,910 | 5,677 | 800 | 1,594 | 3,582 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 24,468 | 20,926 | 318 | 29,443 | 6,315 | 4,601 | 5,088 | 4,839 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 20,163 | 15,096 | 285 | 26,660 | 5,426 | 3,861 | 4,070 | 3,857 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 19,748 | 14,246 | 5,095 | 24,760 | 5,426 | 3,861 | 4,070 | 3,857 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 980,176 | 757,849 | 793,177 | 974,266 | 24,124 | 104,171 | 48,182 | 76,162 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 62,373 | 46,710 | 90,476 | 57,698 | 117 | 1,542 | 3,749 | 1,777 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 514,832 | 408,961 | 464,862 | 488,095 | 22,290 | 95,295 | 39,286 | 70,552 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 386,848 | 288,666 | 223,669 | 395,665 | 1,710 | 6,678 | 4,536 | 2,395 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 16,123 | 13,513 | 14,171 | 32,808 | 6 | 656 | 611 | 1,438 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 731,593 | 738,221 | 545,690 | 598,835 | 85,554 | 79,984 | 85,879 | 59,736 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 157,540 | 156,687 | 769 | 720 | ||||
| II. Tài sản cố định | 498,277 | 465,962 | 418,402 | 472,469 | 3,624 | 46,068 | 48,713 | |
| III. Bất động sản đầu tư | 36,100 | 9,000 | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,383 | 1,671 | 12,406 | 7,892 | 3,700 | 2,011 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 30,380 | 74,337 | 68,936 | 65,672 | 85,340 | 76,360 | ||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 43,012 | 39,564 | 45,177 | 52,082 | 214 | 12 | 12 | |
| VII. Lợi thế thương mại | 13,917 | 10,493 | 11,877 | 13,261 | ||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,711,768 | 1,496,070 | 1,338,867 | 1,573,101 | 109,678 | 184,155 | 134,061 | 135,898 |
| A. Nợ phải trả | 1,233,116 | 1,018,716 | 876,043 | 1,110,562 | 31,226 | 111,129 | 64,896 | 70,803 |
| I. Nợ ngắn hạn | 930,489 | 843,283 | 696,252 | 960,354 | 6,755 | 85,771 | 46,381 | 45,683 |
| II. Nợ dài hạn | 302,627 | 175,434 | 179,791 | 150,208 | 24,472 | 25,359 | 18,515 | 25,120 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 478,653 | 477,354 | 462,824 | 462,539 | 78,452 | 73,026 | 69,165 | 65,095 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,711,768 | 1,496,070 | 1,338,867 | 1,573,101 | 109,678 | 184,155 | 134,061 | 135,898 |