CTCP Thủy điện Gia Lai (ghc)

22.80
-0.20
(-0.87%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn277,685423,467362,262333,867317,638353,855316,719281,907258,607268,068282,652247,068334,498371,915460,072424,175256,921157,762219,325192,071
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,730127,302142,23224,33016,2473,74414,2625,59523,94713,266108,124107,62452,570210,032168,740105,348129,67920,801114,35213,080
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn253,200290,779213,716302,319294,741345,685298,558272,545230,689249,543169,736134,159276,710156,786286,835314,213123,160132,865101,360174,852
IV. Tổng hàng tồn kho6,2944,4834,4274,0653,1703,0693,0113,0773,1733,8303,7833,8394,0573,5873,5173,0923,1843,0062,7212,789
V. Tài sản ngắn hạn khác4619031,8873,1533,4801,3578886897981,4291,0101,4451,1611,5109801,5228981,0908921,350
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,208,5841,132,8581,147,5321,162,7571,175,8081,191,5201,207,6431,221,9651,238,1791,246,4721,260,9651,277,0291,193,1231,218,6611,237,1521,255,5891,363,8581,190,5271,165,2111,179,948
I. Các khoản phải thu dài hạn95,0003,0003,0003,000
II. Tài sản cố định691,402706,959722,605737,485753,154768,436784,154800,173816,164824,815840,879856,951873,032891,241909,467927,580945,142962,778980,427998,290
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3183183183183453453453453452727272727273562775231
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn420,000420,000420,000420,000420,000420,000420,000420,000420,000420,000420,000420,000320,000320,000320,000320,000410,000216,000180,000180,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1812,5821,6081,9532,3362,7393,1441,4461,6701,3115950647,3937,6587,9818,36011,7214,7091,428
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,486,2681,556,3251,509,7941,496,6241,493,4461,545,3751,524,3621,503,8711,496,7861,514,5391,543,6171,524,0961,527,6211,590,5761,697,2241,679,7641,620,7791,348,2891,384,5361,372,020
A. Nợ phải trả388,412399,691392,721412,370457,563473,687501,527513,230537,991538,637536,504547,488592,484621,412664,677681,352679,602719,638696,511708,685
I. Nợ ngắn hạn88,98780,44164,44658,97078,83877,13787,15281,03087,96671,28751,82945,48873,15986,762114,702116,05298,977125,01387,23684,019
II. Nợ dài hạn299,425319,250328,275353,400378,725396,550414,375432,200450,025467,350484,675502,000519,325534,650549,975565,300580,625594,625609,275624,666
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,097,8561,156,6351,117,0731,084,2541,035,8831,071,6891,022,836990,642958,795975,9021,007,114976,608935,137969,1641,032,547998,412941,177628,651688,025663,334
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,486,2681,556,3251,509,7941,496,6241,493,4461,545,3751,524,3621,503,8711,496,7861,514,5391,543,6171,524,0961,527,6211,590,5761,697,2241,679,7641,620,7791,348,2891,384,5361,372,020
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc