CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 (drl)

43.05
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh21,70721,64732,57421,10226,41422,56631,50019,87020,60819,36431,56526,32222,17925,35931,95225,89129,38926,18635,11218,034
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)21,70721,64732,57421,10226,41422,56631,50019,87020,60819,36431,56526,32222,17925,35931,95225,89129,38926,18635,11218,034
4. Giá vốn hàng bán7,9397,33410,86510,0147,9646,28312,3377,8446,2085,53910,7118,3226,6405,79912,0339,0867,7864,89610,9667,206
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,76714,31321,70911,08818,45016,28319,16312,02614,40013,82520,85418,00015,53919,56019,91916,80521,60221,29024,14610,828
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2469447719008107945148208661,2421,4091,4921,4251,0191,0539831,0199231,076643
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,5021,4362,6862,1042,2781,4622,2071,7881,4631,4252,6911,4691,3981,1192,0921,7681,4011,1292,440780
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,51213,82219,7949,88416,98215,61517,47011,05813,80413,64219,57218,02415,56619,46018,88016,02021,22021,08522,78210,691
12. Thu nhập khác214
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)214
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,51213,82219,7949,88416,98215,61517,47011,05813,80413,64219,57218,02415,56619,46019,09416,02021,22021,08522,78210,691
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7302,7793,9881,9913,4133,1363,5892,2242,7732,7393,9453,6193,1223,9053,8333,2184,2564,2302,4181,140
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7302,7793,9881,9913,4133,1363,5892,2242,7732,7393,9453,6193,1223,9053,8333,2184,2564,2302,4181,140
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,78111,04315,8067,89313,56812,48013,8808,83411,03110,90315,62714,40512,44415,55515,26112,80216,96416,85520,3649,551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,78111,04315,8067,89313,56812,48013,8808,83411,03110,90315,62714,40512,44415,55515,26112,80216,96416,85520,3649,551

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn96,69586,66883,47883,00191,92792,18588,87189,52493,41799,34796,05296,50198,638101,50092,228100,840105,595109,61194,73785,496
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,7936,2655965,1288,2931794,2791,7346,0901,2982,29112,81516,4374,11711,2641,03616,4934,29611,17110,630
1. Tiền7911,2655963281931791291,7342,4906982916152877173641,0364932961,1712,230
2. Các khoản tương đương tiền15,0015,0004,8008,1004,1503,6006002,00012,20016,1503,40010,90016,0004,00010,0008,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn61,70765,10054,70058,70058,70073,70069,60068,50068,50071,80064,20070,20070,20066,30065,00077,50073,50091,30065,50057,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn61,70765,10054,70058,70058,70073,70069,60068,50068,50071,80064,20070,20070,20066,30065,00077,50073,50091,30065,50057,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn18,00814,26927,29418,00223,06016,55513,79318,39317,32324,88428,49112,66511,15930,18914,98721,40714,56613,22517,25517,006
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng17,24513,14325,31315,98121,72814,02211,43715,81716,22020,91324,3059,6349,46027,89512,45819,46511,8918,95714,34515,304
2. Trả trước cho người bán62015120964679111971,5071,272404
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6111,5942,4492,3391,5912,3552,8162,1331,3734,4394,6543,4992,1672,7632,9972,4101,6373,4653,3791,766
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468-468
IV. Tổng hàng tồn kho9769627197571,5581,4147957271,4241,2078607517507537608491,004768769810
1. Hàng tồn kho9769627197571,5581,4147957271,4241,2078607517507537608491,004768769810
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác211711694133163384051698115821070911412174832224249
1. Chi phí trả trước ngắn hạn211561554133163384051698113221070911412174832224249
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1415
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn45,22242,82943,80842,75541,20839,77338,33437,36536,92237,66038,30138,82439,58740,21341,01140,37638,56539,26839,85438,808
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định36,59537,33638,08138,05339,19936,19136,85336,68236,12336,58237,15737,73338,30838,88839,50839,18937,93738,52339,11037,943
1. Tài sản cố định hữu hình36,59537,33638,08138,05339,19936,19136,85336,67836,11336,56337,12937,69538,26138,83239,44239,11437,85138,42939,00637,914
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình31019293848576776869410429
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn315132451,787639797
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang315132451,787639797
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,014
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,014
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2985,3605,7274,7021,9641,7951,4176847991,0771,1431,0911,2791,3251,5031,186531648744865
1. Chi phí trả trước dài hạn5,2985,3605,7274,7021,9641,7951,4176847991,0771,1431,0911,2791,3251,5031,186531648744865
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN141,917129,497127,286125,755133,136131,959127,206126,889130,339137,007134,353135,325138,225141,714133,239141,216144,160148,880134,591124,303
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả12,5589,53416,03817,77713,2716,83413,92517,0039,5859,49917,03013,29110,87810,81817,35911,18911,47410,48512,2577,178
I. Nợ ngắn hạn12,5589,53416,03817,77713,2716,83413,92517,0039,5859,49917,03013,29110,87810,81817,35911,18911,47410,48512,2577,178
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn114318513851,5206070191541291047201201231587208
4. Người mua trả tiền trước
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,1583,7387,8445,5695,8613,9946,9305,0624,5654,1137,6526,6895,1365,3637,9884,7505,8385,4064,3873,567
6. Phải trả người lao động2,5051,5143,4422,8812,3543632,9692,4861,8491,2974,8742,6852,0851,0994,6102,2321,7143073,0701,381
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2952124113751,118143290383211114258383220159318392295186378368
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,8311,9661,8997,5101,6861,6451,7277,5831,7411,7111,7721,6711,9091,7771,8561,6341,8242,4931,71267
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,6551,7861,9291,3577336281,9381,4691,0652,1352,4651,8631,5292,4202,5401,9791,6011,8612,1231,588
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu129,359119,963111,249107,978119,864125,125113,281109,886120,754127,508117,322122,034127,346130,895115,881130,027132,686138,395122,334117,125
I. Vốn chủ sở hữu129,359119,963111,249107,978119,864125,125113,281109,886120,754127,508117,322122,034127,346130,895115,881130,027132,686138,395122,334117,125
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu95,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,00095,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,4621,4621,4621,4621,4621,4621,4621,4621,4621,4621,462
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,6903,6903,6903,6903,6903,6903,6903,6903,6903,6903,690
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối34,35924,96316,24912,97824,86430,12518,28114,88625,75427,35517,17021,88127,19430,74315,72829,87532,53438,24322,18216,973
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN141,917129,497127,286125,755133,136131,959127,206126,889130,339137,007134,353135,325138,225141,714133,239141,216144,160148,880134,591124,303
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc