CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

7.10
-0.40
(-5.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883107,18145,763
4. Giá vốn hàng bán51,85536,99086,757115,69073,588105,842136,429169,710197,885160,96995,76344,518
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6437861,4532,0371,2852,3378,70414,19526,69317,91411,4191,245
6. Doanh thu hoạt động tài chính7273131257210285332
7. Chi phí tài chính22-7781,9521,6271,048783273
-Trong đó: Chi phí lãi vay22211,3921,4341,000783273
9. Chi phí bán hàng67281,0861,560677234
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5675611,2431,0751,1421,7051,5163,1012,2682,0303,4601,543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8035382669621446277,9598,13021,34014,2436,976-570
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2155372419501,299616,8147,91820,42714,2246,9763,577
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)804111117141,039496,4247,61119,08613,3606,5993,577
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)804111117141,039496,4247,60419,15313,3336,5093,577

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc