CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

20.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh644,015510,068523,585482,475516,075507,753480,504351,286431,326407,712357,787391,617485,581574,486561,683482,535519,224356,078403,713295,339
4. Giá vốn hàng bán498,953377,526379,999358,937381,897365,584348,077255,164328,039314,967265,187271,097375,705391,469369,414308,704373,183274,654299,570215,184
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,062132,542143,586123,537134,178142,169132,42796,083103,28792,74492,600120,520109,876183,017192,236173,831146,04181,423104,14380,155
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,53511,01712,6409,5509,0207,5146,8356,7478,97810,08313,3548,0787,3445,4485,5853,0523,1143,9192,3432,951
7. Chi phí tài chính2,4642,0941,2461,4319939223705777178691,4991,7453,5951,2832,4376891,5331,3401,3962,016
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3082,0691,0661,0158775933335746528491,2291,5171,2335295386271,0421,0241,1491,895
9. Chi phí bán hàng54,59142,45938,94234,67032,75131,26725,95921,47321,95421,56519,69819,44322,77821,15721,88118,98720,89519,11420,02619,177
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,91622,23825,53126,86936,83819,27819,03418,29922,67016,43819,96218,29828,84920,49912,57417,15323,10415,06412,80715,248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,62876,76890,50770,11872,61598,21793,90062,48066,92463,95664,79589,11361,998145,527160,929140,055103,62449,82572,25646,665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)55,78775,49990,48670,52173,21198,86393,92262,27566,99263,99968,80689,10662,212145,486160,927140,441103,64249,82972,05146,885
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,96460,06571,82456,01255,13878,73774,51649,70653,09451,08055,58770,90149,305116,279128,626112,33282,83339,83058,20436,871
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,69857,75062,63952,38952,10972,84966,77846,66248,20648,22750,04062,70943,095101,427114,23894,44875,23739,10456,64437,943

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |