CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket (cmn)

14.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh744,404723,287634,158573,815614,463625,260601,820556,411461,027478,071487,579556,628539,892
4. Giá vốn hàng bán534,815538,139493,688448,902470,573471,780453,256415,054340,265350,881359,243404,045414,220
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,899181,129137,517122,397140,735150,253146,462138,412118,610126,226127,633151,531122,818
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,22412,1636,3667,0088,9877,5926,0682,0913,8203,6603,4894,4014,221
7. Chi phí tài chính255139210200162803531212711287
-Trong đó: Chi phí lãi vay922
9. Chi phí bán hàng142,859123,16692,22982,27492,26694,44495,53888,68577,81873,68287,78897,93976,849
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,41836,23324,73728,96229,22332,09925,09123,15320,09315,68516,67014,85313,184
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,59133,75326,70717,96928,07131,22231,86728,63524,49840,49226,65443,11136,999
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,23127,91826,73218,10028,11531,42132,57328,90225,03840,51426,27343,46637,320
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,14420,72825,73331,246
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,05220,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,14420,72825,73331,246

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc