CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) (clx)

13.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh517,846518,557594,573455,443503,415452,013439,415389,991155,733738,847665,033
4. Giá vốn hàng bán358,699372,815450,992315,789358,517332,111326,527301,825120,350643,605591,773
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)158,931145,362143,021139,617144,789119,902112,88988,12435,28693,61270,694
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,8779,7075,7727,4545,7434,6903,36213,6815,80039,24634,082
7. Chi phí tài chính3,6214,3244,6004,5102,5092,4654,8423,2875503,526921
-Trong đó: Chi phí lãi vay1983,4263,5734,3092,4162,4644,0303,2151751,3951,458
9. Chi phí bán hàng12,03311,15211,94112,12111,91810,6598,2777,3702,97519,40514,284
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,31758,69753,40249,69052,99743,05739,56565,69228,62860,48953,697
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)218,932200,349198,919184,365169,595142,168141,920127,79217,07958,03344,829
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)220,214201,248203,628184,773171,400145,643141,960143,22817,68863,90149,744
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)198,237181,285183,726166,359151,242129,066126,598133,98914,15455,74643,859
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)197,919181,008183,442166,048150,957128,818126,210133,80114,38955,82243,904

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn258,663205,930132,389158,825189,622111,795152,00277,698112,756200,614193,257
I. Tiền và các khoản tương đương tiền62,42252,90020,02320,73088,64227,22771,51834,92145,91088,163116,140
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn157,700122,45082,500103,20071,70042,30031,40015,50010,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,10724,51424,56025,76721,84430,92439,01117,70044,55682,77047,115
IV. Tổng hàng tồn kho7,8865,2854,7468,7596,6077,9975,0264,8476,93412,50824,213
V. Tài sản ngắn hạn khác5477815613708293,3475,0484,7305,25617,1745,789
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,141,9462,103,7232,056,2561,972,7081,934,8681,776,9871,671,9821,636,0801,474,8861,222,631851,130
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3101,5971,3101,3101,3104,8787,516
II. Tài sản cố định79,97285,63793,09085,71289,19286,43791,886109,484111,351169,093116,654
III. Bất động sản đầu tư674,133707,991743,353775,484810,739903,820841,100758,461768,825666,994452,954
IV. Tài sản dở dang dài hạn320,124320,055318,438322,491317,442117,419134,880182,811122,153154,420134,091
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,049,405969,439879,621768,173694,452646,972579,349556,156436,939210,884138,254
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,00219,00320,44419,53821,73222,33924,76729,16835,61616,3621,036
VII. Lợi thế thương mại626
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,400,6082,309,6532,188,6452,131,5332,124,4901,888,7821,823,9841,713,7781,587,6411,423,2451,044,386
A. Nợ phải trả585,688613,295636,831726,731874,571749,369793,434750,670745,801786,684817,952
I. Nợ ngắn hạn48,70846,77845,962117,244242,28180,20594,49860,44354,13661,28664,567
II. Nợ dài hạn536,980566,516590,869609,487632,290669,164698,936690,227691,666725,399753,384
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,814,9201,696,3581,551,8151,404,8021,249,9191,139,4131,030,551963,108841,840636,561226,435
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,400,6082,309,6532,188,6452,131,5332,124,4901,888,7821,823,9841,713,7781,587,6411,423,2451,044,386
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc