CTCP Sách và Thiết bị Bình Thuận (bst)

16.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn23,50326,26923,97720,06216,99516,76219,17715,99215,96715,91016,84817,70316,96715,03916,92714,997
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,7665,3184,3124,3512,1271,3082,5852,4838,0388,1975,0888,1507,5805,7041,0551,861
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,00010,00011,7002,0006,0007,0007,0004,0004,7401,1191,4041,8704,8224,961
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7754,8213,6756,1994,4534,9316,6176,1204,4204,4073,8925,3344,7294,2537,5694,429
IV. Tổng hàng tồn kho12,9626,1064,2907,5114,3993,5222,9753,3883,5093,2933,0112,4753,0432,8733,1563,447
V. Tài sản ngắn hạn khác231613116625210338325299
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,0201,1431,1831,0871,2901,4841,4631,5901,8722,1791,9851,4832,1932,3682,6032,717
I. Các khoản phải thu dài hạn189812619151
II. Tài sản cố định1,2924154555136307478649601,1261,3001,4811,0341,2681,3501,3731,574
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7287287285746427285186047287285043989201,0131,1431,039
VI. Tổng tài sản dài hạn khác515587104
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN25,52327,41225,16121,14818,28518,24520,64017,58217,84018,08918,83219,18519,16017,40619,53017,714
A. Nợ phải trả10,16011,90010,2646,8044,1854,2816,7074,2264,4114,6855,1015,5215,9265,2737,6075,800
I. Nợ ngắn hạn10,16011,90010,2646,8044,1854,2816,7074,2264,4114,6855,1015,5215,9265,2487,5755,766
II. Nợ dài hạn253134
B. Nguồn vốn chủ sở hữu15,36215,51214,89714,34514,10013,96413,93313,35613,42913,40413,73113,66413,23412,13311,92311,914
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN25,52327,41225,16121,14818,28518,24520,64017,58217,84018,08918,83219,18519,16017,40619,53017,714
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc