CTCP Sách và Thiết bị Bình Định (bdb)

11.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh69,07164,47674,83765,52662,03450,34443,72842,75341,97654,44755,64048,55639,98933,68545,94143,47139,838
4. Giá vốn hàng bán62,95057,95167,34857,83855,38044,87739,29238,01737,00849,13350,72743,75035,12629,03440,37338,09833,52614,460
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,1106,5107,4857,6846,6525,4644,4304,7304,9525,0414,8004,8044,8554,6455,3525,0636,2192,583
6. Doanh thu hoạt động tài chính59822735704682701333912121531902451091124105234
7. Chi phí tài chính15339638328012310171115146204124231361897415379516
-Trong đó: Chi phí lãi vay1533963832807010171115146204124231361721415379516204
9. Chi phí bán hàng2,9322,6312,8143,3002,9562,3241,7571,9762,2262,3652,4782,3102,3472,3211,9182,1952,937825
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,3242,4773,0562,8652,5492,4742,1382,1822,2032,4312,2412,2242,0952,3792,0161,4251,3481,298
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7611,0871,5051,8101,492834597848588195147283161-9421,0261,1691,652383
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8871,2051,7501,9901,5971,3828969611,4078205125126931,6851,4931,2971,662550
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6819431,3951,5731,3651,0907077601,1186313934026201,1191,0791,0691,219390
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6819431,3951,5731,3651,0907077601,1186313934026201,1191,0791,0691,219390

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn21,50715,30816,72920,20413,50012,40511,08410,70710,55410,29110,43610,88111,12014,27215,22910,38011,969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6417067542922,0531,3361,0661,1671,8691,8192,7762,3791,5052,0121,6866821,247
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,5004,0002,0002,5003,5002,5002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,7792,4092,4161,9082,3071,9802,0641,5241,2651,2672,8552,6973,1346,3294,8933,7713,239
IV. Tổng hàng tồn kho18,03612,14113,45612,4415,1227,0565,4414,5054,9055,1994,7935,7096,3615,7857,9035,6837,000
V. Tài sản ngắn hạn khác515210262183313101571296120146747244483
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,0574,3544,6214,3224,3114,5504,8044,4334,7864,9904,8685,2195,6635,9307,4607,3377,729
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định3,8434,0484,2723,8414,1654,4924,7534,2784,5294,8894,8435,1515,6052,0405,5407,1707,551
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,738
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21330634948114658511552581022568581521,920168178
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN25,56419,66221,35024,52517,81216,95515,88815,14015,34015,28115,30416,10016,78220,20222,68917,71719,698
A. Nợ phải trả12,1055,9187,22410,4324,2423,9623,1912,3612,3822,8223,0883,8964,5027,54610,9056,2248,288
I. Nợ ngắn hạn12,0805,9187,06810,3424,1943,6743,0232,2212,2902,8203,0863,8944,5007,51110,9036,2228,013
II. Nợ dài hạn2515690482881681409222223522275
B. Nguồn vốn chủ sở hữu13,45813,74414,12614,09413,57012,99312,69812,77912,95912,46012,21612,20412,28012,65711,78411,49311,410
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN25,56419,66221,35024,52517,81216,95515,88815,14015,34015,28115,30416,10016,78220,20222,68917,71719,698
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc