Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

1.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn427,476418,393419,026498,312576,214592,3701,216,993
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,3178,74330,7083,3131,0331,1473,217
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,86343,37237,760
III. Các khoản phải thu ngắn hạn404,790386,187259,225401,207185,187111,608656,104
IV. Tổng hàng tồn kho14,85622,161129,09393,791341,529436,243519,764
V. Tài sản ngắn hạn khác5131,3027,603149
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,022,8871,036,757905,046799,221707,254618,676577,270
I. Các khoản phải thu dài hạn6272,61578,85384,000
II. Tài sản cố định709,053769,866574,124653,849534,646445,340409,547
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,7675,45384,96137,630122,822135,925
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn161,300161,30085,8002,5002,5002,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác94,766100,07787,54666,51948,47848,01429,299
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
A. Nợ phải trả261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
I. Nợ ngắn hạn260,801263,030143,472128,102215,501948,799236,546
II. Nợ dài hạn7109501,3751,8482,2494901,242,791
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc