| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 427,476 | 418,393 | 419,026 | 498,312 | 576,214 | 592,370 | 1,216,993 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 7,317 | 8,743 | 30,708 | 3,313 | 1,033 | 1,147 | 3,217 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | 40,863 | 43,372 | 37,760 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 404,790 | 386,187 | 259,225 | 401,207 | 185,187 | 111,608 | 656,104 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 14,856 | 22,161 | 129,093 | 93,791 | 341,529 | 436,243 | 519,764 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 513 | 1,302 | | | 7,603 | | 149 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,022,887 | 1,036,757 | 905,046 | 799,221 | 707,254 | 618,676 | 577,270 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | 62 | 72,615 | 78,853 | 84,000 | | |
| II. Tài sản cố định | 709,053 | 769,866 | 574,124 | 653,849 | 534,646 | 445,340 | 409,547 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 57,767 | 5,453 | 84,961 | | 37,630 | 122,822 | 135,925 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 161,300 | 161,300 | 85,800 | | 2,500 | 2,500 | 2,500 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 94,766 | 100,077 | 87,546 | 66,519 | 48,478 | 48,014 | 29,299 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,450,362 | 1,455,151 | 1,324,072 | 1,297,533 | 1,283,468 | 1,211,046 | 1,794,263 |
| A. Nợ phải trả | 261,511 | 263,981 | 144,847 | 129,950 | 217,749 | 949,289 | 1,479,337 |
| I. Nợ ngắn hạn | 260,801 | 263,030 | 143,472 | 128,102 | 215,501 | 948,799 | 236,546 |
| II. Nợ dài hạn | 710 | 950 | 1,375 | 1,848 | 2,249 | 490 | 1,242,791 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,188,851 | 1,191,170 | 1,179,226 | 1,167,584 | 1,065,719 | 261,758 | 314,926 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,450,362 | 1,455,151 | 1,324,072 | 1,297,533 | 1,283,468 | 1,211,046 | 1,794,263 |