CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA (vdp)

27.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn886,993863,977916,202858,747917,235821,914919,077919,378794,829911,464861,689891,477865,8291,004,418938,902789,8791,019,451870,200728,088721,062
I. Tiền và các khoản tương đương tiền81,313239,012120,866124,946124,15996,234123,830103,46799,227145,375213,98769,79960,06491,93679,99565,784118,504189,55571,88156,790
1. Tiền81,313108,012120,866124,946124,15996,234123,830103,46799,227145,375213,98769,79960,06491,93679,99565,784118,504189,55571,88156,790
2. Các khoản tương đương tiền131,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn298,542143,296312,490222,900222,193210,987188,562201,00677,000179,782125,003215,299209,000233,625235,05479,501214,68646,90851,21651,216
1. Chứng khoán kinh doanh96,592
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn201,951143,296312,490222,900222,193210,987188,562201,00677,000179,782125,003215,299209,000233,625235,05479,501214,68646,90851,21651,216
III. Các khoản phải thu ngắn hạn206,768185,011207,992176,149205,398180,949242,519209,399255,585208,221212,019223,752253,054270,086260,383288,971279,611282,726267,424269,814
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng197,892174,967192,935154,331170,765152,756230,205183,217187,265191,993196,645204,797209,244227,115236,538267,315242,005266,963265,855258,802
2. Trả trước cho người bán3,7628,90152,00324,64720,9381,569
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6
6. Phải thu ngắn hạn khác6,060-94716,00422,76526,67929,14013,26127,19517,33017,24116,44920,03120,23944,04724,55122,36319,32515,76312,732
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-94710,991-947-947-947-947-947-1,013-1,013-1,013-1,075-1,075-1,075-1,075-707-707-2,663-1,720
IV. Tổng hàng tồn kho294,823283,920264,145314,522359,155316,373353,245386,675356,636365,124303,690368,790336,866391,966344,491339,800392,977340,573324,577327,252
1. Hàng tồn kho294,823283,920264,145314,522359,155316,373353,245386,675356,636365,124303,690368,790336,866391,966344,491339,800392,977340,573324,577327,252
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5,54712,73810,70920,2306,33017,37110,92018,8316,38012,9626,98913,8376,84416,80518,97915,82313,67410,43912,98915,990
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,74511,8409,88719,3971,99315,3399,60216,2371,9407,6352,0192,9411,0941,2704606026298621300
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,7571671211329231735131,3931,8764,6302,6286,3535,00810,59317,39014,41312,31110,14111,83712,580
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước453,4144421474422,564611,706807438097351,237
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác7317017011,4176597596376374,4624,8611,1297992121,1301,874
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn188,767179,871186,068193,477200,369194,260201,053204,988340,782218,704212,410201,450206,805184,049179,266305,189166,705317,249282,360278,744
I. Các khoản phải thu dài hạn3535353529635356303535351,5903535353,819353535
1. Phải thu dài hạn của khách hàng35595
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn235351,5553,78435
5. Phải thu dài hạn khác35613535353535353535353535
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định174,426178,600185,492192,915187,044193,14535199,373205,220212,377210,977188,864187,839171,987167,489148,486146,229136,976135,808131,494
1. Tài sản cố định hữu hình128,509134,451141,120148,509144,269150,196155,549160,788166,521173,565172,051161,382160,244144,278139,668133,672131,301121,935122,092118,107
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình45,91844,15044,37244,40742,77542,94939,17938,58638,69938,81238,92627,48227,59527,70827,82214,81414,92715,04113,71713,387
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn86733861093,5331091097932432420411,69511,61311,61311,50011,50011,56511,500
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang86733861093,5331091097932432420411,69511,61311,61311,50011,50011,56511,500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0005,000127,1765,0005,0101010145,0105,010168,602146,483146,483
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1010101010102,8902,890
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,0005,000127,1765,0005,000145,0005,000168,592143,592143,592
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,2205034554179,4979711,1815007,4319671,1948577544052321588313734732
1. Chi phí trả trước dài hạn14,2205034554179,4979711,1815009671,1948577544052321588313734732
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác7,431
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,075,7611,043,8491,102,2701,052,2241,117,6041,016,1741,120,1301,124,3651,135,6111,130,1671,074,0981,092,9271,072,6341,188,4671,118,1681,095,0681,186,1571,187,4491,010,448999,806
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả301,811281,859347,658302,011394,421259,910362,591390,275422,476398,850343,296439,364431,232541,992475,337469,995575,843556,450425,983436,037
I. Nợ ngắn hạn301,811281,859347,658302,011394,421259,910362,591390,275422,476398,850343,296439,364431,232541,992475,337469,995575,843556,450425,983436,037
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn219,0725,359198,387214,799235,709158,679258,433319,289330,448247,768273,139282,534278,328367,035335,342256,268369,742376,841250,379300,343
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn34,67462,12998,40030,537107,63565,71042,1398,58539,93890,72310,40942,88458,39324,39722,56146,12285,35464,63199,54654,306
4. Người mua trả tiền trước1,2568991,4472,23714,343
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,0458,3749,8253,9963,7391,6823,9963,9233,1472,2503,5445,9704,97813,87910,4393,4853,2303,034201
6. Phải trả người lao động6,65414,4997,9746,0097,39031,53715,01612,91611,41015,63921,06816,62926,94723,26820,42020,86119,77630,7916,496
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,29917,7656,296-1,28367722,0882,95211,8533,03933,82630,50646,6148,10345,75543,74033,6633023,858
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn-25
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn25,399
11. Phải trả ngắn hạn khác19,623174,13915,16514,21720,58217,73613,7457,93516,64917,85723,15235,16414,36554,83843,56159,44912,51037,09220,04830,880
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,45816063,0015,792
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,18811,38112,74813,5519,99512,06413,44014,97916,98717,91719,73924,80417,18525,62225,74925,80721,21822,15519,953
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu773,950761,990754,612750,213723,183756,265757,539734,091713,135731,318730,803653,563641,402646,475642,830625,073610,314631,000584,465563,769
I. Vốn chủ sở hữu773,950761,990754,612750,213723,183756,265757,539734,091713,135731,318730,803653,563641,402646,475642,830625,073610,314631,000584,465563,769
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu220,834220,834220,834220,834220,834220,834220,834220,834184,029184,029184,029168,319168,319168,319168,319168,319168,319168,319160,829160,829
2. Thặng dư vốn cổ phần179,852179,852179,852179,852179,852179,852179,852179,852216,657216,657216,657176,040176,040176,040176,040176,040176,080176,120156,910156,910
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-417-417
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển289,578280,737280,737280,749280,749269,880269,880269,880269,880242,086242,086242,086242,086218,001218,001220,307220,307198,888198,888198,888
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối83,68680,56773,18968,77841,74885,69986,97363,52542,56988,54688,03167,11954,95884,11580,47160,40845,60887,67368,25647,560
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,075,7611,043,8491,102,2701,052,2241,117,6041,016,1741,120,1301,124,3651,135,6111,130,1671,074,0981,092,9271,072,6341,188,4671,118,1681,095,0681,186,1571,187,4491,010,448999,806
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc