CTCP Sợi Phú Bài (spb)

15
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn506,169533,735486,312479,661592,013599,463488,204490,730407,041458,828439,844516,582525,346505,531342,096216,408292,936196,848212,972249,769
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,40849,66826,99622,75026,82228,37352,0962,62854,6935,7673,6882,4651,8704,6882,6914,1608,7893,7074,2304,530
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,73312,6009,5001,3888,45916,55016,00035,050
III. Các khoản phải thu ngắn hạn115,669106,28899,71693,604141,544172,789153,381199,95675,929121,956149,904142,244132,837201,648168,542100,596101,98364,01992,106126,706
IV. Tổng hàng tồn kho291,188310,155299,877321,178387,803370,304254,318280,415191,416281,073233,308324,451342,356288,770152,693105,043176,414123,749108,439111,700
V. Tài sản ngắn hạn khác60,17155,02550,22240,74127,38611,44712,4097,73149,95350,03152,94347,42248,28410,42618,1716,6105,7505,3738,1976,833
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn511,177505,139527,340524,483481,159428,099427,659415,782421,538429,690437,852421,437422,605444,867241,04238,87632,90556,05948,66459,647
I. Các khoản phải thu dài hạn5,0995,099
II. Tài sản cố định488,848497,499417,015400,687404,775408,896416,810412,116418,905426,725434,555411,157413,829444,79538,25932,21328,52827,74819,23723,248
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,3861,900104,237118,39669,86014,1235,6711,262199,7763,766
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,07525,07525,00033,081
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,9435,7406,0885,4016,5245,0805,1792,4042,6322,9643,2975,1823,677723,0062,8973,3013,2364,4273,318
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,017,3461,038,8741,013,6521,004,1451,073,1721,027,562915,863906,512828,579888,518877,695938,019947,951950,399583,137255,284325,841252,907261,635309,416
A. Nợ phải trả737,049776,330754,642749,165827,200784,867678,789674,492598,616662,173655,778724,847732,393716,540426,420164,171217,625159,655166,462193,593
I. Nợ ngắn hạn430,071448,020423,177404,851506,758485,689381,613375,038291,067348,318336,923399,691408,372382,699241,180157,666217,625159,655166,015187,158
II. Nợ dài hạn306,978328,310331,466344,315320,443299,178297,176299,454307,549313,855318,855325,156324,020333,841185,2416,5054476,436
B. Nguồn vốn chủ sở hữu280,297262,544259,010254,980245,972242,695237,074232,020229,962226,345221,918213,172215,559233,858156,71791,114108,21693,25295,173115,823
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,017,3461,038,8741,013,6521,004,1451,073,1721,027,562915,863906,512828,579888,518877,695938,019947,951950,399583,137255,284325,841252,907261,635309,416
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc