CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

7
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn155,950272,135110,490157,163137,402205,499171,724195,059227,424271,888215,364196,529213,381254,104161,088165,451321,125215,217128,439137,022
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,69117,50210,1184,1644,6935,3834,2844,39213,59515,68412,84410,0894,7658,7068,9684,3014,1955,2862,6263,143
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn103,181101,50768,11983,28188,52794,06689,10099,399116,711107,86690,246100,422109,254109,396109,795113,27093,66597,67872,32273,146
IV. Tổng hàng tồn kho43,145140,19828,96168,36142,634104,92278,05489,82896,779145,906109,55784,51397,406131,33741,67044,630214,463108,39852,78459,888
V. Tài sản ngắn hạn khác3,93212,9283,2921,3571,5491,1282861,4393392,4322,7171,5051,9564,6656553,2498,8033,855707846
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn191,079182,215192,459179,983181,245176,055180,597181,658183,232178,836181,520152,543145,292146,200143,781141,548145,356133,090131,958129,641
I. Các khoản phải thu dài hạn368
II. Tài sản cố định123,879126,999130,840123,314125,289128,621130,820133,923136,28692,16693,79389,05890,88090,01191,14987,97090,10485,03084,09885,918
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,2746,6916,6897,2234,9513,3643,3602,9803,28041,75141,03115,7086,3639,5363,7053,5303,2692,7424,8802,702
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,360
VI. Tổng tài sản dài hạn khác49,19739,16545,57040,08541,64534,70937,05735,39534,30635,55837,33638,41738,69037,29339,56740,68842,62335,95733,62131,661
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN347,029454,349302,949337,146318,647381,554352,321376,717410,656450,723396,884349,073358,673400,304304,868306,999466,481348,307260,398266,664
A. Nợ phải trả179,161296,119153,039185,022168,061222,940194,325223,717257,270291,534241,190194,766209,416237,533144,483168,836317,770208,859122,752129,207
I. Nợ ngắn hạn156,752267,367116,318151,197134,236189,116160,501182,678221,588255,852207,290177,437193,888222,518130,964155,125303,748196,45095,289122,120
II. Nợ dài hạn22,40928,75236,72133,82533,82533,82533,82541,03935,68235,68233,90017,32815,52815,01513,51913,71014,02212,41027,4637,087
B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,868158,230149,910152,124150,586158,614157,996153,000153,386159,189155,694154,307149,257162,770160,385138,163148,711139,447137,646137,456
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN347,029454,349302,949337,146318,647381,554352,321376,717410,656450,723396,884349,073358,673400,304304,868306,999466,481348,307260,398266,664
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc