CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC (pos)

15.20
0.20
(1.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,760,3401,790,6011,904,2481,822,0641,639,1041,542,1951,991,3781,552,0751,630,1711,417,7821,387,5581,332,4211,349,5791,343,0941,331,9671,274,7721,386,5231,408,1241,445,9981,615,003
I. Tiền và các khoản tương đương tiền344,235391,686599,644729,242517,001556,992517,432434,859565,020249,330272,006186,583250,465314,195227,666298,429185,253235,662194,580116,353
1. Tiền217,847191,017312,644659,242292,001316,992377,432279,859318,020211,330232,006186,583240,465246,195204,666218,429135,253185,662144,580116,353
2. Các khoản tương đương tiền126,388200,669287,00070,000225,000240,000140,000155,000247,00038,00040,00010,00068,00023,00080,00050,00050,00050,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn441,738394,091573,755402,200427,200549,565718,965647,680426,660724,660599,680532,645616,545481,045362,475344,965364,965258,900257,470257,470
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn441,738394,091573,755402,200427,200549,565718,965647,680426,660724,660599,680532,645616,545481,045362,475344,965364,965258,900257,470257,470
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,785,307737,480598,171622,362646,460394,252709,164426,187569,178394,575461,987562,154422,178504,259677,509564,573703,751773,977879,097863,282
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng957,823632,054445,124541,538437,481285,448605,587349,138429,795317,296361,183438,090303,914281,102320,355409,795528,889641,283851,743805,230
2. Trả trước cho người bán11,55017,81014,01946,87465,61959,06518,22911,84616,37412,7433,0397,9995,99111,0258,76330,73221,75420,09935,05049,386
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng622,983
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác205,12696,483147,89564,367169,74476,891123,46084,658142,03283,154115,878131,785129,163230,306365,022146,441178,540138,02517,73418,845
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,175-8,867-8,867-30,417-26,383-27,151-38,111-19,455-19,024-18,619-18,113-15,719-16,890-18,175-16,631-22,395-25,431-25,431-25,431-10,179
IV. Tổng hàng tồn kho143,282191,01496,70843,07232,20434,32244,47534,59551,09233,50940,52634,74947,74832,94558,54850,510119,319106,592106,903366,130
1. Hàng tồn kho149,015196,747102,44149,08938,22140,33950,49239,27255,76938,18545,20334,74947,74832,94558,54850,510119,319106,592106,903405,349
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,733-5,733-5,733-6,017-6,017-6,017-6,017-4,676-4,676-4,676-4,676-39,220
V. Tài sản ngắn hạn khác45,77876,32935,97025,18816,2387,0641,3428,75418,22015,70813,35916,29012,64310,6505,76916,29513,23532,9937,94811,767
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,8353,5082,4644,7815,8303,0961,3422,5173,2433,1551,4532,5452,8652,5781,1711,6542,57317,2931,5232,026
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ28,46746,34633,03019,9319,9323,4925,75914,49912,07511,42813,2679,2997,5944,12014,1639,10811,0164,1738,684
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4764764764764764764784784784784784784784784781,5544,6832,2511,058
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác8,00026,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn295,754281,826243,887228,050202,857204,339234,358202,931197,684168,216172,572128,305118,917110,263112,16278,53988,64583,845107,511123,371
I. Các khoản phải thu dài hạn202020552,0052,0052,0052,00555552,0052,0052,0052,00559595
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác202020552,0052,0052,0052,00555552,0052,0052,0052,00559595
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định160,423152,999147,240141,810143,470139,972152,820124,461125,926122,256131,31685,03589,76286,49687,74051,56153,46858,20661,15464,560
1. Tài sản cố định hữu hình150,746142,242143,643139,639141,033139,061151,781123,296124,634121,348130,30983,84989,39385,92886,97350,59452,29156,70959,33462,209
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,67710,7573,5972,1722,4379121,0391,1651,2929071,0071,1853695687679671,1781,4971,8202,351
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,74785,02355,61134,0174,2971,8131,81350,84246,45720,05913,92219,1132,4251,8131,8131,6991,699
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,74785,02355,61134,0174,2971,8131,81350,84246,45720,05913,92219,1132,4251,8131,8131,6991,699
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác125,56443,78441,01652,21755,08560,54977,72025,62323,29625,89627,33024,15226,72519,94920,60524,97331,47323,93546,26258,716
1. Chi phí trả trước dài hạn93,99620,20614,73216,48719,35423,53127,78811,68912,86514,05615,48916,81319,77512,74913,81918,68025,38918,06636,99943,203
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại23,56823,57726,28435,73035,73037,01849,93213,93410,43211,84111,8417,3396,9497,2006,7866,2926,0845,8709,26315,513
3. Tài sản dài hạn khác8,000
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,056,0952,072,4272,148,1352,050,1141,841,9611,746,5342,225,7351,755,0061,827,8551,585,9981,560,1311,460,7261,468,4951,453,3561,444,1291,353,3111,475,1681,491,9691,553,5091,738,374
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,129,2231,164,8821,259,4951,204,3711,019,490930,1611,427,582935,1341,022,999786,415791,341677,834705,596693,074690,468580,825706,340723,781791,116986,186
I. Nợ ngắn hạn2,089,8301,054,6551,154,3991,091,648902,549820,2571,190,813864,285961,599739,961745,621661,513689,823672,609671,920551,201677,768696,525764,302964,168
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn741,803480,337555,692459,789298,711354,029554,711243,963405,276300,819324,310327,010412,509349,854433,621316,513441,038325,804507,146459,457
4. Người mua trả tiền trước40,89973,78760,67920,24920,24922,87628,06934,87536,41451,80031,05572,94172,941116,99673,20680,78787,94575,67785,357160,799
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,2258,14420,35212,9619,42612,63654,82913,12915,45512,26314,06912,1366,6865,3545,4252,5611,3412,8834,9814,252
6. Phải trả người lao động80,00345,430101,38447,05736,61025,97376,13332,53627,0948,37153,30249,86023,01317,55115,49318,958
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,039,173431,539254,988511,628454,996299,978249,344471,716410,817326,084269,835138,737138,842154,32186,768115,89591,103245,38987,617211,196
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng21,5741,442
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,0922,092129,6053,5555,8168,893155,4968,8938,8932,0922,0922,0922,0922,0922,0922,0922,0922,09219,6922,092
11. Phải trả ngắn hạn khác34,4655,3676,16112,4584,9897,24664,51748,87043,55330,85737,41732,93329,30929,53928,50825,41224,67425,56030,53899,596
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn92,3466,51819,82915,93560,87487,9906317,6767,67618,45517,08413,59713,59713,299
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,2505,7098,01710,8796367,71410,30313,4675,8657,34910,3618575,6907,94212,0263,62810,01413,477
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn39,394110,226105,097112,723116,941109,904236,76970,85061,40046,45445,72116,32115,77220,46518,54829,62428,57227,25626,81422,018
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn39,124109,997104,619112,509116,502109,700236,48270,61061,17646,27445,44716,14715,57120,30918,24029,37128,32927,25626,62222,018
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ269230478214440204288240224181273174201156309254243192
B. Nguồn vốn chủ sở hữu926,871907,546888,639845,743822,470816,373798,153819,872804,856799,584768,790782,892762,900760,282753,661772,486768,828768,188762,393752,188
I. Vốn chủ sở hữu926,871907,546888,639845,743822,470816,373798,153819,872804,856799,584768,790782,892762,900760,282753,661772,486768,828768,188762,393752,188
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu460,000460,000460,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển404,007248,743248,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743308,743
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,864198,803179,896137,000113,727107,63089,410111,12996,11390,84160,04774,14954,15751,53944,91863,74360,08559,44553,65043,445
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,056,0952,072,4272,148,1352,050,1141,841,9611,746,5342,225,7351,755,0061,827,8551,585,9981,560,1311,460,7261,468,4951,453,3561,444,1291,353,3111,475,1681,491,9691,553,5091,738,374
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc