| Chỉ tiêu | Qúy 2 2026 | Qúy 1 2026 | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,760,340 | 1,790,601 | 1,904,248 | 1,822,064 | 1,639,104 | 1,542,195 | 1,991,378 | 1,552,075 | 1,630,171 | 1,417,782 | 1,387,558 | 1,332,421 | 1,349,579 | 1,343,094 | 1,331,967 | 1,274,772 | 1,386,523 | 1,408,124 | 1,445,998 | 1,615,003 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 344,235 | 391,686 | 599,644 | 729,242 | 517,001 | 556,992 | 517,432 | 434,859 | 565,020 | 249,330 | 272,006 | 186,583 | 250,465 | 314,195 | 227,666 | 298,429 | 185,253 | 235,662 | 194,580 | 116,353 |
| 1. Tiền | 217,847 | 191,017 | 312,644 | 659,242 | 292,001 | 316,992 | 377,432 | 279,859 | 318,020 | 211,330 | 232,006 | 186,583 | 240,465 | 246,195 | 204,666 | 218,429 | 135,253 | 185,662 | 144,580 | 116,353 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 126,388 | 200,669 | 287,000 | 70,000 | 225,000 | 240,000 | 140,000 | 155,000 | 247,000 | 38,000 | 40,000 | 10,000 | 68,000 | 23,000 | 80,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 441,738 | 394,091 | 573,755 | 402,200 | 427,200 | 549,565 | 718,965 | 647,680 | 426,660 | 724,660 | 599,680 | 532,645 | 616,545 | 481,045 | 362,475 | 344,965 | 364,965 | 258,900 | 257,470 | 257,470 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 441,738 | 394,091 | 573,755 | 402,200 | 427,200 | 549,565 | 718,965 | 647,680 | 426,660 | 724,660 | 599,680 | 532,645 | 616,545 | 481,045 | 362,475 | 344,965 | 364,965 | 258,900 | 257,470 | 257,470 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,785,307 | 737,480 | 598,171 | 622,362 | 646,460 | 394,252 | 709,164 | 426,187 | 569,178 | 394,575 | 461,987 | 562,154 | 422,178 | 504,259 | 677,509 | 564,573 | 703,751 | 773,977 | 879,097 | 863,282 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 957,823 | 632,054 | 445,124 | 541,538 | 437,481 | 285,448 | 605,587 | 349,138 | 429,795 | 317,296 | 361,183 | 438,090 | 303,914 | 281,102 | 320,355 | 409,795 | 528,889 | 641,283 | 851,743 | 805,230 |
| 2. Trả trước cho người bán | 11,550 | 17,810 | 14,019 | 46,874 | 65,619 | 59,065 | 18,229 | 11,846 | 16,374 | 12,743 | 3,039 | 7,999 | 5,991 | 11,025 | 8,763 | 30,732 | 21,754 | 20,099 | 35,050 | 49,386 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | 622,983 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 205,126 | 96,483 | 147,895 | 64,367 | 169,744 | 76,891 | 123,460 | 84,658 | 142,032 | 83,154 | 115,878 | 131,785 | 129,163 | 230,306 | 365,022 | 146,441 | 178,540 | 138,025 | 17,734 | 18,845 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -12,175 | -8,867 | -8,867 | -30,417 | -26,383 | -27,151 | -38,111 | -19,455 | -19,024 | -18,619 | -18,113 | -15,719 | -16,890 | -18,175 | -16,631 | -22,395 | -25,431 | -25,431 | -25,431 | -10,179 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 143,282 | 191,014 | 96,708 | 43,072 | 32,204 | 34,322 | 44,475 | 34,595 | 51,092 | 33,509 | 40,526 | 34,749 | 47,748 | 32,945 | 58,548 | 50,510 | 119,319 | 106,592 | 106,903 | 366,130 |
| 1. Hàng tồn kho | 149,015 | 196,747 | 102,441 | 49,089 | 38,221 | 40,339 | 50,492 | 39,272 | 55,769 | 38,185 | 45,203 | 34,749 | 47,748 | 32,945 | 58,548 | 50,510 | 119,319 | 106,592 | 106,903 | 405,349 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,733 | -5,733 | -5,733 | -6,017 | -6,017 | -6,017 | -6,017 | -4,676 | -4,676 | -4,676 | -4,676 | -39,220 | ||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 45,778 | 76,329 | 35,970 | 25,188 | 16,238 | 7,064 | 1,342 | 8,754 | 18,220 | 15,708 | 13,359 | 16,290 | 12,643 | 10,650 | 5,769 | 16,295 | 13,235 | 32,993 | 7,948 | 11,767 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,835 | 3,508 | 2,464 | 4,781 | 5,830 | 3,096 | 1,342 | 2,517 | 3,243 | 3,155 | 1,453 | 2,545 | 2,865 | 2,578 | 1,171 | 1,654 | 2,573 | 17,293 | 1,523 | 2,026 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 28,467 | 46,346 | 33,030 | 19,931 | 9,932 | 3,492 | 5,759 | 14,499 | 12,075 | 11,428 | 13,267 | 9,299 | 7,594 | 4,120 | 14,163 | 9,108 | 11,016 | 4,173 | 8,684 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 476 | 476 | 476 | 476 | 476 | 476 | 478 | 478 | 478 | 478 | 478 | 478 | 478 | 478 | 478 | 1,554 | 4,683 | 2,251 | 1,058 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 8,000 | 26,000 | ||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 295,754 | 281,826 | 243,887 | 228,050 | 202,857 | 204,339 | 234,358 | 202,931 | 197,684 | 168,216 | 172,572 | 128,305 | 118,917 | 110,263 | 112,162 | 78,539 | 88,645 | 83,845 | 107,511 | 123,371 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 20 | 20 | 20 | 5 | 5 | 2,005 | 2,005 | 2,005 | 2,005 | 5 | 5 | 5 | 5 | 2,005 | 2,005 | 2,005 | 2,005 | 5 | 95 | 95 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 20 | 20 | 20 | 5 | 5 | 2,005 | 2,005 | 2,005 | 2,005 | 5 | 5 | 5 | 5 | 2,005 | 2,005 | 2,005 | 2,005 | 5 | 95 | 95 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 160,423 | 152,999 | 147,240 | 141,810 | 143,470 | 139,972 | 152,820 | 124,461 | 125,926 | 122,256 | 131,316 | 85,035 | 89,762 | 86,496 | 87,740 | 51,561 | 53,468 | 58,206 | 61,154 | 64,560 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 150,746 | 142,242 | 143,643 | 139,639 | 141,033 | 139,061 | 151,781 | 123,296 | 124,634 | 121,348 | 130,309 | 83,849 | 89,393 | 85,928 | 86,973 | 50,594 | 52,291 | 56,709 | 59,334 | 62,209 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 9,677 | 10,757 | 3,597 | 2,172 | 2,437 | 912 | 1,039 | 1,165 | 1,292 | 907 | 1,007 | 1,185 | 369 | 568 | 767 | 967 | 1,178 | 1,497 | 1,820 | 2,351 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 9,747 | 85,023 | 55,611 | 34,017 | 4,297 | 1,813 | 1,813 | 50,842 | 46,457 | 20,059 | 13,922 | 19,113 | 2,425 | 1,813 | 1,813 | 1,699 | 1,699 | |||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 9,747 | 85,023 | 55,611 | 34,017 | 4,297 | 1,813 | 1,813 | 50,842 | 46,457 | 20,059 | 13,922 | 19,113 | 2,425 | 1,813 | 1,813 | 1,699 | 1,699 | |||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 125,564 | 43,784 | 41,016 | 52,217 | 55,085 | 60,549 | 77,720 | 25,623 | 23,296 | 25,896 | 27,330 | 24,152 | 26,725 | 19,949 | 20,605 | 24,973 | 31,473 | 23,935 | 46,262 | 58,716 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 93,996 | 20,206 | 14,732 | 16,487 | 19,354 | 23,531 | 27,788 | 11,689 | 12,865 | 14,056 | 15,489 | 16,813 | 19,775 | 12,749 | 13,819 | 18,680 | 25,389 | 18,066 | 36,999 | 43,203 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 23,568 | 23,577 | 26,284 | 35,730 | 35,730 | 37,018 | 49,932 | 13,934 | 10,432 | 11,841 | 11,841 | 7,339 | 6,949 | 7,200 | 6,786 | 6,292 | 6,084 | 5,870 | 9,263 | 15,513 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 8,000 | |||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,056,095 | 2,072,427 | 2,148,135 | 2,050,114 | 1,841,961 | 1,746,534 | 2,225,735 | 1,755,006 | 1,827,855 | 1,585,998 | 1,560,131 | 1,460,726 | 1,468,495 | 1,453,356 | 1,444,129 | 1,353,311 | 1,475,168 | 1,491,969 | 1,553,509 | 1,738,374 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 2,129,223 | 1,164,882 | 1,259,495 | 1,204,371 | 1,019,490 | 930,161 | 1,427,582 | 935,134 | 1,022,999 | 786,415 | 791,341 | 677,834 | 705,596 | 693,074 | 690,468 | 580,825 | 706,340 | 723,781 | 791,116 | 986,186 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,089,830 | 1,054,655 | 1,154,399 | 1,091,648 | 902,549 | 820,257 | 1,190,813 | 864,285 | 961,599 | 739,961 | 745,621 | 661,513 | 689,823 | 672,609 | 671,920 | 551,201 | 677,768 | 696,525 | 764,302 | 964,168 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 741,803 | 480,337 | 555,692 | 459,789 | 298,711 | 354,029 | 554,711 | 243,963 | 405,276 | 300,819 | 324,310 | 327,010 | 412,509 | 349,854 | 433,621 | 316,513 | 441,038 | 325,804 | 507,146 | 459,457 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 40,899 | 73,787 | 60,679 | 20,249 | 20,249 | 22,876 | 28,069 | 34,875 | 36,414 | 51,800 | 31,055 | 72,941 | 72,941 | 116,996 | 73,206 | 80,787 | 87,945 | 75,677 | 85,357 | 160,799 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 23,225 | 8,144 | 20,352 | 12,961 | 9,426 | 12,636 | 54,829 | 13,129 | 15,455 | 12,263 | 14,069 | 12,136 | 6,686 | 5,354 | 5,425 | 2,561 | 1,341 | 2,883 | 4,981 | 4,252 |
| 6. Phải trả người lao động | 80,003 | 45,430 | 101,384 | 47,057 | 36,610 | 25,973 | 76,133 | 32,536 | 27,094 | 8,371 | 53,302 | 49,860 | 23,013 | 17,551 | 15,493 | 18,958 | ||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,039,173 | 431,539 | 254,988 | 511,628 | 454,996 | 299,978 | 249,344 | 471,716 | 410,817 | 326,084 | 269,835 | 138,737 | 138,842 | 154,321 | 86,768 | 115,895 | 91,103 | 245,389 | 87,617 | 211,196 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 21,574 | 1,442 | ||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,092 | 2,092 | 129,605 | 3,555 | 5,816 | 8,893 | 155,496 | 8,893 | 8,893 | 2,092 | 2,092 | 2,092 | 2,092 | 2,092 | 2,092 | 2,092 | 2,092 | 2,092 | 19,692 | 2,092 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 34,465 | 5,367 | 6,161 | 12,458 | 4,989 | 7,246 | 64,517 | 48,870 | 43,553 | 30,857 | 37,417 | 32,933 | 29,309 | 29,539 | 28,508 | 25,412 | 24,674 | 25,560 | 30,538 | 99,596 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 92,346 | 6,518 | 19,829 | 15,935 | 60,874 | 87,990 | 631 | 7,676 | 7,676 | 18,455 | 17,084 | 13,597 | 13,597 | 13,299 | ||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 14,250 | 5,709 | 8,017 | 10,879 | 636 | 7,714 | 10,303 | 13,467 | 5,865 | 7,349 | 10,361 | 857 | 5,690 | 7,942 | 12,026 | 3,628 | 10,014 | 13,477 | ||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 39,394 | 110,226 | 105,097 | 112,723 | 116,941 | 109,904 | 236,769 | 70,850 | 61,400 | 46,454 | 45,721 | 16,321 | 15,772 | 20,465 | 18,548 | 29,624 | 28,572 | 27,256 | 26,814 | 22,018 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 39,124 | 109,997 | 104,619 | 112,509 | 116,502 | 109,700 | 236,482 | 70,610 | 61,176 | 46,274 | 45,447 | 16,147 | 15,571 | 20,309 | 18,240 | 29,371 | 28,329 | 27,256 | 26,622 | 22,018 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 269 | 230 | 478 | 214 | 440 | 204 | 288 | 240 | 224 | 181 | 273 | 174 | 201 | 156 | 309 | 254 | 243 | 192 | ||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 926,871 | 907,546 | 888,639 | 845,743 | 822,470 | 816,373 | 798,153 | 819,872 | 804,856 | 799,584 | 768,790 | 782,892 | 762,900 | 760,282 | 753,661 | 772,486 | 768,828 | 768,188 | 762,393 | 752,188 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 926,871 | 907,546 | 888,639 | 845,743 | 822,470 | 816,373 | 798,153 | 819,872 | 804,856 | 799,584 | 768,790 | 782,892 | 762,900 | 760,282 | 753,661 | 772,486 | 768,828 | 768,188 | 762,393 | 752,188 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 460,000 | 460,000 | 460,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 404,007 | 248,743 | 248,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 | 308,743 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 62,864 | 198,803 | 179,896 | 137,000 | 113,727 | 107,630 | 89,410 | 111,129 | 96,113 | 90,841 | 60,047 | 74,149 | 54,157 | 51,539 | 44,918 | 63,743 | 60,085 | 59,445 | 53,650 | 43,445 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,056,095 | 2,072,427 | 2,148,135 | 2,050,114 | 1,841,961 | 1,746,534 | 2,225,735 | 1,755,006 | 1,827,855 | 1,585,998 | 1,560,131 | 1,460,726 | 1,468,495 | 1,453,356 | 1,444,129 | 1,353,311 | 1,475,168 | 1,491,969 | 1,553,509 | 1,738,374 |