Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

25.65
-0.05
(-0.19%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,914,7272,114,9262,077,6652,123,2202,218,7321,035,836871,146920,009814,477
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,95136,26855,218312,01492,14921,42373,74023,15098,611
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,431,0001,603,0001,442,0751,285,0001,657,000611,152419,337464,387368,225
III. Các khoản phải thu ngắn hạn248,228287,024349,104308,246272,705145,36771,29273,01066,422
IV. Tổng hàng tồn kho186,992172,387185,588194,208192,809204,472293,809349,600273,685
V. Tài sản ngắn hạn khác11,55716,24845,67923,7524,06853,42212,9689,8627,533
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn765,123571,747528,398332,026268,235186,760201,068213,843271,357
I. Các khoản phải thu dài hạn9090165165165
II. Tài sản cố định357,780366,584392,578226,824141,766151,326193,608207,986263,624
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn374,096186,804118,52896,856115,08129,177488147
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn25,0848484848484766145
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,16318,18517,1188,09611,1396,0087,3845,3077,541
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,679,8512,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
A. Nợ phải trả400,525381,490278,808244,967313,582310,686345,474365,999319,052
I. Nợ ngắn hạn397,450377,612274,456237,997289,932250,596342,561363,951316,979
II. Nợ dài hạn3,0753,8784,3526,97023,64960,0902,9132,0482,073
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,279,3262,305,1842,327,2552,210,2792,173,385911,910726,740767,852766,782
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,679,8512,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc