CTCP Công trình Giao thông Hà Nội (gh3)

3.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn213,079202,997212,388202,585216,616204,576230,435204,546
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,00330,19212,6534,0349,98213,19841,75387,390
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn104,00082,00089,08473,00075,00066,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,15179,19881,13395,86487,05090,388129,70889,214
IV. Tổng hàng tồn kho17,86611,60726,82729,56144,58434,99028,97427,943
V. Tài sản ngắn hạn khác592,691126
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78,46779,59675,16675,57172,77070,14067,06565,899
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định3,8825,3424,3835,3064,8523,7682,9654,379
III. Bất động sản đầu tư25,40126,52827,65528,78229,90931,03632,16333,290
IV. Tài sản dở dang dài hạn48,28246,65842,24440,37436,41433,69329,80625,919
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9031,0688851,1091,5951,6432,1322,311
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN291,546282,593287,555278,156289,386274,716297,500270,445
A. Nợ phải trả172,064163,111168,073158,674169,904155,235178,019150,963
I. Nợ ngắn hạn169,945161,225166,530156,831168,135153,321176,070149,062
II. Nợ dài hạn2,1191,8861,5431,8441,7691,9141,9491,901
B. Nguồn vốn chủ sở hữu119,482119,482119,482119,482119,482119,482119,482119,482
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN291,546282,593287,555278,156289,386274,716297,500270,445
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc