CTCP City Auto (ctf)

17.60
-1.05
(-5.63%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,947,4233,031,3243,032,0203,093,3372,808,3322,758,0512,518,4082,482,4632,693,6562,325,9882,323,5231,825,2861,756,9281,638,7961,482,3441,091,1311,196,3561,302,6171,298,7321,110,909
I. Tiền và các khoản tương đương tiền165,60388,89568,81023,06869,02056,50345,05734,72261,18038,07864,34620,57074,55173,47749,68641,00355,52852,10027,86223,847
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,855,6272,005,8722,104,4672,390,3792,106,7542,101,1151,967,9811,953,0081,984,2161,772,4911,671,0421,322,6951,165,6351,265,9401,214,985781,536809,698675,135774,918681,478
IV. Tổng hàng tồn kho882,162890,094819,549656,932613,547575,647482,564465,658613,917470,841537,042449,754476,394281,197206,590258,035322,244543,331475,259383,151
V. Tài sản ngắn hạn khác33,63046,46339,19422,95719,01124,78522,80629,07434,34244,57851,09332,26840,34718,18111,08410,5588,88632,05120,69322,433
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,002,8221,084,5911,108,4901,125,3141,111,0141,127,7541,020,2341,042,2441,047,5641,130,597800,762795,708816,374604,707584,197566,538565,897567,897572,114617,829
I. Các khoản phải thu dài hạn311,679347,403367,941368,959372,583445,746342,746345,746292,723430,425364,903366,820369,545283,490285,615288,240282,607261,031258,704293,859
II. Tài sản cố định237,707226,666227,814208,268214,849201,151195,146194,625189,833170,813166,834170,489174,138161,124159,403156,787159,501162,139164,715164,778
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,28310,7317,43438,08837,51536,57337,38934,81441,92146,03742,77127,51624,70125,4731,6061,0971987131,0895,330
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn372,578415,242415,293414,828385,123342,188342,188358,188408,438382,438115,936115,936138,43848,00048,00048,00048,00065,55865,86867,637
VI. Tổng tài sản dài hạn khác79,57584,54990,00895,170100,94421,35218,48321,05023,2915,98711,88213,7863,9633,0553,0913,0033,7514,1865,0405,478
VII. Lợi thế thương mại63,05466,59270,13073,66977,20780,74584,28387,82191,36094,89898,436101,162105,58983,56586,48269,41171,84074,26976,69880,747
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,919,3463,885,8043,538,6423,524,7073,741,2203,456,5863,124,2852,620,9952,573,3022,243,5032,066,5411,657,6701,762,2531,870,5141,870,8461,728,738
A. Nợ phải trả2,865,4422,991,3473,014,8103,093,2272,797,9802,805,4302,460,7272,442,5882,664,4282,396,2292,189,3681,684,9821,648,8711,356,2381,219,119831,195951,9521,101,2811,094,438952,818
I. Nợ ngắn hạn2,618,1332,699,4282,709,5972,758,2442,360,8082,521,9892,182,6712,096,4022,301,9331,960,8212,053,7981,549,2091,522,1151,257,8871,139,607763,002884,9981,021,6011,004,437873,439
II. Nợ dài hạn247,309291,919305,213334,983437,172283,441278,056346,186362,495435,408135,570135,773126,75698,35079,51268,19366,95479,68090,00079,379
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,084,8031,124,5671,125,7001,125,4241,121,3661,080,3741,077,9151,082,1181,076,7921,060,357934,918936,013924,430887,265847,422826,474810,301769,233776,409775,921
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,919,3463,885,8043,538,6423,524,7073,741,2203,456,5863,124,2852,620,9952,573,3022,243,5032,066,5411,657,6701,762,2531,870,5141,870,8461,728,738
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc