CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ (cca)

14
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn648,155600,818659,956643,165758,114729,455721,482717,589896,265828,090898,361840,122850,617781,801818,984867,162788,390668,021586,871544,955
I. Tiền và các khoản tương đương tiền67,68556,68253,81141,15336,86329,26923,57116,98913,33631,29722,30430,71123,11314,08916,37733,84125,05927,36114,14931,433
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn112,891110,500120,500120,500118,50098,50098,50098,50098,50098,50088,50088,50088,50088,50088,50088,50040,00040,00040,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn312,039255,245334,445284,467439,799397,691358,801302,981333,354233,561277,195222,304221,384241,031251,066329,948358,293379,277272,870174,223
IV. Tổng hàng tồn kho130,773158,420136,104177,651142,639181,204217,974274,234426,978439,578486,109473,276497,373417,345443,539397,904343,619202,429247,341284,796
V. Tài sản ngắn hạn khác24,76719,97115,09719,39420,31322,79122,63724,88524,09625,15424,25325,33120,24520,83719,50216,96921,41918,95512,51114,504
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn93,86269,18456,07855,88755,75778,23685,07068,15271,43173,87585,642206,461207,255199,300202,164200,159199,675202,126193,188191,211
I. Các khoản phải thu dài hạn23,87422,87420,02414,0249,924
II. Tài sản cố định92,02267,59754,35854,07754,06556,13562,12264,54467,19668,99370,47674,42875,75478,91182,66173,16575,41678,04474,46676,795
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn631116,876115,830113,970113,93198,02097,40099,04598,95998,933
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00010,00010,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,8401,5871,7191,8101,6912,1012,9493,6084,2354,8824,5355,1565,6726,4195,5715,1013,9855,0135,7405,559
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN742,016670,001716,034699,052813,870807,691806,553785,741967,696901,965984,0031,046,5831,057,872981,1011,021,1481,067,321988,065870,148780,059736,166
A. Nợ phải trả439,640374,408431,800417,236555,359542,523550,301534,205718,248645,152742,885804,110815,459726,205762,339795,727726,420611,540548,374517,531
I. Nợ ngắn hạn439,640374,408431,800417,236555,359542,523550,301534,205718,248645,152742,885804,110815,459726,205757,812790,573720,490604,538540,168510,114
II. Nợ dài hạn4,5275,1555,9307,0028,2067,417
B. Nguồn vốn chủ sở hữu302,376295,593284,233281,816258,511265,168256,251251,536249,448256,813241,118242,473242,413254,896258,810271,594261,645258,608231,686218,635
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN742,016670,001716,034699,052813,870807,691806,553785,741967,696901,965984,0031,046,5831,057,872981,1011,021,1481,067,321988,065870,148780,059736,166
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc