CTCP Cảng An Giang (cag)

6.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn100,73696,88695,30990,92892,38288,40490,74978,81178,47576,91077,95177,92578,39582,27778,80279,81078,93376,26573,19769,626
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,10818,75916,33911,05911,3876,61910,8246,7876,2147,1179,5469,7087,5067,4859,50910,6546,7255,85917,4359,155
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,91250,00050,00050,00050,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00050,00050,00050,00050,00050,00040,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,19424,61724,98525,54425,78324,53912,05913,65413,52714,59412,88112,60515,49721,13614,65614,91517,57616,14711,63417,795
IV. Tổng hàng tồn kho1,5421,5251,6662,0752,0632,1782,5682,6562,6162,3242,6033,0442,4712,7703,9283,4693,8303,4472,8892,055
V. Tài sản ngắn hạn khác9791,9852,3192,2503,1493,06913,2973,7154,1188759215699208867097728028121,238621
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn47,84450,71053,30955,75654,59056,78357,48570,06071,82874,28874,11475,20876,29377,23378,67477,81579,41681,04582,33483,700
I. Các khoản phải thu dài hạn57952752752717252711,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,328
II. Tài sản cố định42,36843,44845,15946,97345,58047,32849,08550,06251,84453,63555,42657,21859,01160,80462,09761,13062,86564,60366,34667,840
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn416806396706396436396756396936391,544639639639639639639639
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8502,8502,8503,1213,1213,1213,1213,1733,1733,1733,1733,0083,0083,0083,0082,9042,9042,9042,9042,912
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,6273,7934,0934,4964,6935,5234,1104,8574,8075,5133,4943,0131,4011,4531,6011,8131,6791,5711,117981
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN148,580147,596148,618146,683146,973145,187148,234148,871150,302151,198152,065153,133154,688159,510157,476157,625158,349157,310155,531153,326
A. Nợ phải trả3,7323,3504,5243,6393,7573,6825,0125,3005,8745,8085,2436,2597,9827,9057,7847,9159,4926,3157,0757,596
I. Nợ ngắn hạn2,2321,8503,0242,4092,5272,4523,7824,0704,5554,3083,7435,0296,7526,4746,3536,1177,7814,5485,3645,949
II. Nợ dài hạn1,5001,5001,5001,2301,2301,2301,2301,2301,3201,5001,5001,2301,2301,4311,4311,7991,7111,7671,7111,647
B. Nguồn vốn chủ sở hữu144,848144,246144,093143,044143,215141,505143,222143,572144,428145,390146,822146,874146,706151,605149,692149,710148,856150,996148,456145,730
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN148,580147,596148,618146,683146,973145,187148,234148,871150,302151,198152,065153,133154,688159,510157,476157,625158,349157,310155,531153,326
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc