| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 317,201 | 342,460 | 258,765 | 340,366 | 436,478 | 330,491 | 270,175 | 69,073 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 305,255 | 314,701 | 276,700 | 312,656 | 394,758 | 302,883 | 245,198 | 65,030 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 11,946 | 27,759 | -17,936 | 27,710 | 41,720 | 27,483 | 24,977 | 4,042 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 1,362 | 905 | 3,030 | 3,487 | 1,381 | 796 | 223 |
| 7. Chi phí tài chính | 6,107 | 11,696 | 14,077 | 19,812 | 19,899 | 14,510 | 10,728 | 2,475 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 6,107 | 11,378 | 13,719 | 16,819 | 18,022 | 13,780 | 10,461 | 2,149 |
| 9. Chi phí bán hàng | 9 | 17 | 144 | 2,648 | 5,459 | 2,485 | 1,940 | 216 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,718 | 3,493 | 5,324 | 5,129 | 5,220 | 4,077 | 3,495 | 1,182 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,116 | 13,914 | -36,575 | 3,151 | 14,628 | 7,792 | 9,609 | 392 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,128 | 13,854 | -36,533 | -1,958 | 14,678 | 6,103 | 9,587 | 383 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,128 | 13,595 | -36,533 | -2,378 | 11,687 | 4,753 | 7,482 | 305 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,128 | 13,595 | -36,533 | -2,378 | 11,687 | 4,753 | 7,482 | 305 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 125,432 | 130,606 | 198,672 | 216,793 | 141,444 | 183,208 | 155,934 | 60,703 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,265 | 6,100 | 66,932 | 56,682 | 7,020 | 101 | 17,472 | 1,312 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 860 | 250 | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 56,328 | 75,160 | 61,031 | 42,272 | 76,637 | 115,837 | 67,779 | 4,343 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 58,260 | 48,812 | 70,352 | 114,825 | 53,915 | 53,780 | 59,464 | 46,891 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 580 | 534 | 357 | 3,015 | 3,872 | 12,631 | 10,969 | 8,156 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 207,156 | 223,343 | 199,852 | 224,510 | 229,060 | 249,096 | 156,659 | 137,341 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,462 | 2,462 | 2,462 | |||||
| II. Tài sản cố định | 165,699 | 180,846 | 196,633 | 199,101 | 220,539 | 241,224 | 149,590 | 96,232 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 666 | 1,149 | 525 | 20,386 | 182 | 748 | 34,616 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 38,000 | 38,000 | ||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,790 | 3,348 | 2,695 | 5,023 | 8,521 | 5,227 | 3,858 | 4,031 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 332,588 | 353,949 | 398,524 | 441,303 | 370,504 | 432,304 | 312,593 | 198,044 |
| A. Nợ phải trả | 70,731 | 94,220 | 152,390 | 158,636 | 214,302 | 287,789 | 172,831 | 144,664 |
| I. Nợ ngắn hạn | 70,731 | 85,982 | 107,127 | 86,529 | 112,195 | 148,459 | 84,595 | 54,750 |
| II. Nợ dài hạn | 8,237 | 45,263 | 72,107 | 102,107 | 139,330 | 88,236 | 89,914 | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 261,857 | 259,729 | 246,134 | 282,667 | 156,202 | 144,515 | 139,762 | 53,380 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 332,588 | 353,949 | 398,524 | 441,303 | 370,504 | 432,304 | 312,593 | 198,044 |