Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.61
-0.08
(-1.71%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,201342,460258,765340,366436,478330,491270,17569,073
4. Giá vốn hàng bán305,255314,701276,700312,656394,758302,883245,19865,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,94627,759-17,93627,71041,72027,48324,9774,042
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,3629053,0303,4871,381796223
7. Chi phí tài chính6,10711,69614,07719,81219,89914,51010,7282,475
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,10711,37813,71916,81918,02213,78010,4612,149
9. Chi phí bán hàng9171442,6485,4592,4851,940216
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7183,4935,3245,1295,2204,0773,4951,182
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,11613,914-36,5753,15114,6287,7929,609392
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,12813,854-36,533-1,95814,6786,1039,587383
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn125,432130,606198,672216,793141,444183,208155,93460,703
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,2656,10066,93256,6827,02010117,4721,312
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn860250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,32875,16061,03142,27276,637115,83767,7794,343
IV. Tổng hàng tồn kho58,26048,81270,352114,82553,91553,78059,46446,891
V. Tài sản ngắn hạn khác5805343573,0153,87212,63110,9698,156
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn207,156223,343199,852224,510229,060249,096156,659137,341
I. Các khoản phải thu dài hạn2,4622,4622,462
II. Tài sản cố định165,699180,846196,633199,101220,539241,224149,59096,232
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6661,14952520,38618274834,616
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn38,00038,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7903,3482,6955,0238,5215,2273,8584,031
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN332,588353,949398,524441,303370,504432,304312,593198,044
A. Nợ phải trả70,73194,220152,390158,636214,302287,789172,831144,664
I. Nợ ngắn hạn70,73185,982107,12786,529112,195148,45984,59554,750
II. Nợ dài hạn8,23745,26372,107102,107139,33088,23689,914
B. Nguồn vốn chủ sở hữu261,857259,729246,134282,667156,202144,515139,76253,380
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN332,588353,949398,524441,303370,504432,304312,593198,044
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc