CTCP Thủy điện Sê San 4A (s4a)

31
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh326,599247,707286,397308,145285,017233,264257,412307,492286,030225,227228,587279,519265,850284,234
4. Giá vốn hàng bán134,270111,620113,597111,722107,96499,899110,096106,70194,96385,49688,19585,99674,94051,510
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)192,328136,087172,800196,423177,053133,365147,316200,790191,067139,731140,391193,523190,910232,724
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,0814,5121,9531,5093,9602,1903,0901,5445,3367,5033,9762,2861,5263,843
7. Chi phí tài chính30,58038,44724,58228,82728,76537,71343,94556,73250,51867,401114,49398,279115,324122,682
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,67832,63220,54722,61228,76536,39741,39945,89350,45455,70763,98372,78489,040
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2057,1298,1888,8947,4407,2307,1177,5716,8325,8226,1635,0029,4759,846
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)160,62495,023141,984160,210144,80790,61299,344138,030139,05374,01123,71192,52867,637104,039
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)162,14898,320145,234186,785148,98090,611123,375138,390141,81173,18123,99990,70267,678104,039
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)145,73288,102137,405173,374140,61485,928113,462131,299134,23869,46622,69590,70267,650104,039
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)145,73288,102137,405173,374140,61485,928113,462131,299134,23869,46622,69590,70267,650104,039

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc