CTCP Tập đoàn C.E.O (ceo)

11.50
-0.30
(-2.54%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,338,6661,307,9391,393,4772,549,016901,8111,323,8354,550,4822,246,2381,832,7991,607,465639,404448,977169,987168,024
4. Giá vốn hàng bán920,292957,031960,4321,636,738784,864966,0073,110,6321,390,9611,108,713911,085301,505253,451101,766107,631
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)418,373350,906433,040912,260116,946357,8271,439,423855,277724,086499,349337,899195,47368,22260,393
6. Doanh thu hoạt động tài chính76,25284,05534,82251,735329,52398,00171,89476,98432,20012,3256,1864121,3892,678
7. Chi phí tài chính27,06531,98848,011129,369147,725134,144159,435140,190124,37173,84415,2029,71813,55814,692
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,66130,66346,213122,245147,278133,736147,076117,858124,30773,69314,6909,69211,26814,248
9. Chi phí bán hàng46,47668,973122,609272,69431,17076,648210,21060,90336,89634,2428,7171,3539172,688
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp172,88497,631101,91197,575164,782241,153294,498241,629197,033101,84449,57538,16426,57734,952
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)248,200236,368195,332464,358102,7933,883847,175489,539397,986301,744270,591146,64928,55910,735
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)222,467236,523197,881473,652118,932-15,231834,359502,842406,751300,388266,667142,64629,7888,982
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)200,459165,961121,198310,61582,140-103,301607,806372,078321,160229,968205,626107,47221,2534,438
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)172,290190,154150,764278,90793,150-67,165447,910223,232177,650156,983139,43285,09020,6823,840

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |