CTCP Lương thực Thực phẩm Vĩnh Long (vlf)

1.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1547,06625,775209,150802,5451,651,0781,649,0171,927,9211,473,3271,700,1661,548,0191,585,3291,536,8541,658,790
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5431,1801,9382
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1547,06625,775209,150802,5451,651,0781,649,0171,927,9161,473,2841,698,9871,546,0811,585,3271,536,8541,658,790
4. Giá vốn hàng bán7,06325,708202,599786,3301,574,8771,579,3571,813,0541,367,1331,620,0631,285,1151,480,6381,425,1431,557,505
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1543676,55116,21576,20169,660114,862106,15078,924260,967104,690111,710101,284
6. Doanh thu hoạt động tài chính92770094627,2141,8571,1049731,71333,11833,69655,07173,16558,50868,53124,6543,6493,7745,296
7. Chi phí tài chính4,3165,2228,44912,09818,34217,34420,42726,39143,48060,30847,62975,17237,31929,44359,99927,25913,67318,551
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,6084,6828,13012,17717,93817,40918,09724,03432,38144,72144,14050,7662,977,99726,35250,95820,88011,71518,065
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,2665,5065,1205,0164,5113,783
9. Chi phí bán hàng21531,64711,41925,89143,32036,13134,95349,10346,11181,14861,98166,58866,180
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,2131,684-259-23,9064,62219,77640,81950,78865,55044,96136,74936,46731,95232,03040,74616,20027,82321,642
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,603-6,206-7,24439,037-21,103-30,898-56,348-75,214-80,571-34,1818,00641,43646,28539,869103,7282,8997,399207
12. Thu nhập khác1015,0131,5283,83611,2423,09716,6555,48825,7958,7191,2666,59110,3383,4653,1212,3738,37212,956
13. Chi phí khác2,00423372528371,2342564,1654,813435192,87411,6171,3105,100649699648
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,99414,7808033,55411,2351,86416,3991,32320,9838,6757473,717-1,2792,155-1,9791,7257,67312,308
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,5978,574-6,44142,590-9,868-29,035-39,949-73,891-59,588-25,5058,75245,15345,00642,024101,7494,62415,07312,515
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7821,31910,54210,75710,3413,9293,010
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,7561,734616169260-6,513-22
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7561,7346161694,042-6,5131,29710,54210,75710,3413,9293,010
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,5978,574-6,44142,590-13,624-30,769-40,565-74,060-63,630-18,9927,45534,61134,24931,683101,7494,62411,1439,504
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-21-78-139135-135
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,5778,651-6,30142,590-13,624-30,769-40,565-74,060-63,630-19,1277,59034,61134,24931,683101,7494,62411,1439,504

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc