CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

23.05
0.20
(0.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh246,319239,258132,092226,127295,873220,72190,483145,513235,086171,63669,047106,368182,711124,78195,602120,457153,82390,81772,729100,958
4. Giá vốn hàng bán171,583149,71390,772138,251147,302151,32168,986114,136160,750150,39762,15193,065137,27699,17472,151110,611110,17962,27863,36292,091
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,73689,54541,32187,876148,57269,40121,49731,37774,33621,2396,89613,30345,34725,60823,4519,84642,97028,5399,3678,678
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,3369,91910,5801,4761,8343,8889,2594,0604,16960911,8202,9824,5216703,059916,0487,5032,528385
7. Chi phí tài chính2422363831,6122,4042,9983,7574,4693,7323,6254,2753,6262,8743,1453,0781,6931,5741,7211,569
-Trong đó: Chi phí lãi vay1343321,5382,2832,9853,7164,3593,7273,6204,2333,1222,8583,1433,0071,5891,4981,6361,558
9. Chi phí bán hàng4,1292,2231,1791,6563,6592,6711,6872,2933,3752,6137691,4713,4661,5888551,3291,5081,085757897
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,17212,75814,17712,07716,76910,9559,20611,15516,35311,0817,6898,02411,3738,7544,6508,31211,4317,9806,5297,486
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,84285,82536,52575,287127,00053,27712,15816,58651,7931,8794,9522,59030,06913,19018,123-2,03133,78125,4553,127-231
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,778131,83737,39975,336127,58483,69814,20816,46153,01916,0615,2762,82530,67914,24533,7207,39634,44635,3053,82029,815
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,472117,32534,87670,402120,08373,13112,81215,38349,70612,5425,2302,54626,32912,26228,6085,04929,93832,1933,12923,213
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,472117,32534,87670,402120,08373,13112,81215,38349,70612,5425,2302,54626,32912,26228,6085,04929,93832,1933,12923,213

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc