CTCP Thủy điện Thác Mơ (tmp)

53
-0.60
(-1.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh753,350763,629854,0401,070,306748,324443,211672,861886,530700,107448,618564,978687,319496,638516,355374,293266,931442,040343,002157,696113,969
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)753,350763,629854,0401,070,306748,324443,211672,861886,530700,107448,618564,978687,319496,638516,355374,293266,931442,040343,002157,696113,969
4. Giá vốn hàng bán351,585321,812315,161333,977285,717213,984219,835288,078279,802256,319269,893299,978238,695235,374195,408175,160176,102162,240103,966102,445
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)401,765441,817538,879736,330462,607229,227453,026598,453420,305192,300295,085387,341257,944280,980178,88591,771265,937180,76253,73011,524
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,58738,03283,45150,00835,53445,96251,77840,24825,07133,74827,10424,26822,4819,0329,68319,35627,4539,7121,259360
7. Chi phí tài chính19,51124,55335,25435,24233,0308,6218,154-17,62241276,87933,12449,64948,19473,31174,29467,52071,53785,709
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,51124,55335,25435,24233,0308,62114,36415,04817,28238,43829,61335,68048,06273,26074,29467,52071,53785,709
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh34,33529,62120,66020,07424,752-7,5257,47911,909-13,0929,712-371201051
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,11859,35653,66768,33158,55932,06333,32933,36636,74631,23821,74747,97922,83720,48815,38012,3689,6978,86813,8828,147
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)385,058425,561554,070702,838431,304226,980470,800634,865395,126127,643266,948313,981209,414196,22498,94431,238212,15795,89741,1073,737
12. Thu nhập khác412523704,630368598416538795151,87297412,5393,247774092653054
13. Chi phí khác1,4759224512,1251,14611,3942,7155752282993
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)412523704,630-1,1075984164585764-253-1721,14553277-1663661
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)385,470425,612554,440707,468430,196227,039470,884634,882395,170128,500267,012313,728209,242197,36999,47731,316211,99195,93341,1133,738
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành63,25070,24194,214127,26270,15443,69289,475120,66474,22119,10454,74171,90248,49448,05624,8657,69337,13026,86111,5121,047
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại13021843130130130130130-150-29914-367-36-678-20
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)63,38070,45994,257127,39370,28443,82389,605120,79474,07118,80554,75571,53548,45847,37824,8657,67437,13026,86111,5121,047
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)322,090355,153460,183580,075359,912183,216381,279514,087321,100109,695212,257242,193160,784149,99174,61223,642174,86169,07229,6022,691
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát78,3874,7995,1986,7216,6954,6946,2206,9326,9506,0583,2782,8664,3943,597
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)243,703350,354454,984573,354353,217178,523375,058507,155314,149103,637208,979239,327156,390146,39474,61223,642174,86169,07229,6022,691

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |