CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

8.18
-0.01
(-0.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,999210,006256,618108,484177,749123,540143,954146,467167,779110,816132,34732,68883,15381,418120,154160,979122,600133,984158,607102,647
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-1,5231,5234774448481632
3. Doanh thu thuần (1)-(2)52,999210,006258,141106,961177,749123,540143,954145,990167,779110,816132,30232,68883,15381,418120,107160,931122,585133,952158,607102,647
4. Giá vốn hàng bán68,932164,351187,48493,575163,205114,254131,546135,001154,606102,963124,45328,92277,59976,749110,088152,344114,851122,192145,98895,743
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-15,93345,65670,65713,38614,5439,28512,40910,98913,1737,8537,8493,7665,5544,66910,0188,5877,73311,76012,6196,904
6. Doanh thu hoạt động tài chính7354724335977274375997511,3318461,7961,8142,420523142462423661249294
7. Chi phí tài chính5,7397,0092,3262,1272,0391,9921,9282,3751,7772,8722,1723,3043,3772,1622,2131,8111,8221,6051,5581,403
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,7387,0081,9322,3941,7711,9911,7962,3751,7772,8722,2583,3043,2912,1622,2131,8091,8221,5961,5581,403
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh771-21,337142-33-39364831722
9. Chi phí bán hàng4,2073,2092,2044,3984,4323,4564,2732,5342,5061,6051,2331571,498743,2483,3381,6663922901,053
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,6953,1323,8151,8501,9941,5432,2461,9161,7151,1861,5411,3941,5991,4211,6021,5671,5673,2124,2101,895
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-28,06732,77664,0825,7506,8042,7314,5604,9148,5093,0334,6997241,5091,5353,1342,3383,1097,2146,8262,869
12. Thu nhập khác611110153232-11
13. Chi phí khác142271416016310201609398434121384564175828324253
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-136-27-14-160-152-10-19-60-88-98-43-41-213-84-532-143-82-83-242-51
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-28,20432,74964,0685,5906,6522,7214,5414,8548,4202,9344,6566831,2951,4512,6022,1953,0287,1316,5842,817
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-4,5955,30811,460402387195794959122823051383268530681-7018217666
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-517-2018403366-6610
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-4,6465,31511,439420427198794989182823051383328530675-6418217676
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-23,55727,43452,6295,1706,2252,5234,4624,3557,5022,6534,3515469631,3672,2962,1193,0926,9496,4082,741
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,14923-14251020-173
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-24,70627,41252,5734,9826,3672,5174,4624,3557,4922,6334,3515469801,3642,2962,1193,0926,9496,4082,741

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc