CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa (thb)

9.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh456,646476,066461,328325,457464,931462,728446,915280,532477,324438,236416,901201,917535,165452,290371,202270,928342,755343,381362,933259,685
4. Giá vốn hàng bán407,373425,156419,192305,352423,245416,276404,338262,894435,665392,116373,000188,009486,838394,903330,690241,128295,074295,535300,620236,244
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,11137,46731,49415,42429,57837,85935,80114,59334,40335,63736,93410,53942,31051,40236,05527,07645,28644,96658,29322,442
6. Doanh thu hoạt động tài chính2313932523127867023071121,82815282355915573346371762448322285
7. Chi phí tài chính6365233510
-Trong đó: Chi phí lãi vay6365233510
9. Chi phí bán hàng41,71739,34438,56029,45332,75837,84838,99025,90241,57335,39538,58017,08751,04241,52935,61024,73431,54430,96536,35920,576
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,24912,09611,8488,98312,15913,11410,0287,7939,83410,31611,6225,02916,86616,65613,1238,40010,4028,88612,96910,299
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,687-13,580-18,726-22,700-14,575-12,401-12,910-18,990-15,177-10,058-12,985-11,222-24,719-6,210-12,331-5,6874,1035,5649,288-8,158
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,6798,4222,836-6,9483,5796,2553,737-7,6282,0635,8571,765-3,2982989,41710,308-6,2563,2014,6599,591-9,134
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,3177,3662,616-7,0172,4525,2853,720-7,6451,8495,2341,222-3,3012457,2629,184-6,3592,1113,5319,097-9,134
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3177,3662,616-7,0172,4525,2853,720-7,6451,8495,2341,222-3,3012457,2629,184-6,3592,1113,5319,097-9,134

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc