Công ty TNHH MTV Cà phê Thuận An (tan)

46.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22,62417,87214,69613,752299,5411,080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)22,62417,87214,69613,752299,5411,080
4. Giá vốn hàng bán12,59612,31710,1278,961296,80756
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,0285,5554,5704,7912,7341,024
6. Doanh thu hoạt động tài chính1725362,0692
7. Chi phí tài chính309513,4469
-Trong đó: Chi phí lãi vay309513,4469
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5435923
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7803,8583,3332,8552,8221,672
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,8861,6191,2531,949-1,466-656
12. Thu nhập khác1,2124761721211,844787
13. Chi phí khác93266219240833473
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)280-187-20-2871,510714
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,1671,4321,2331,6624558
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1154240
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1154240
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,0521,3901,2331,6624519
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,0521,3901,2331,6624519

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |