CTCP Giống cây trồng Miền Nam (ssc)

21.25
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,31437,383104,81563,69592,95953,594118,94179,089125,44270,31794,16869,12298,90453,35174,45449,940145,02345,883112,13563,407
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,6911424,7841,8384,3371,1132,6612241,0131,8275,2473,4233,6311,2726,4332,1504,6421,8086,1763,356
3. Doanh thu thuần (1)-(2)69,62337,241100,03161,85788,62252,481116,28078,864124,42968,49088,92165,69995,27352,07968,02147,790140,38144,076105,95960,052
4. Giá vốn hàng bán51,31528,46873,22143,49461,11937,72785,81055,30587,31148,45060,94543,28859,40339,53035,77330,03290,19928,39964,83739,618
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,3088,77326,81018,36327,50214,75430,47023,55937,11820,04027,97622,41135,87012,55032,24817,75850,18215,67641,12220,433
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8371,7581,6941,8461,7441,6491,7941,7431,8822,29612,9141,5291,5662,3811,9231,4391,5601,73411,133984
7. Chi phí tài chính1,290193301,3171,6535655828591,1592242393212300197-85151211,235132
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,290183331,3321,6295635408761,122176235253
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,7384,0579,0965,5667,4184,4477,7356,0826,0005,9705,6336,0249,3354,6206,4924,88511,0945,2909,8045,662
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,6956,44113,3366,9445,8758,25311,1329,0589,5987,79415,7958,8496,6584,04512,7355,11113,2184,96511,0755,188
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,423145,7426,38214,3003,13812,8159,30322,2438,34719,2238,74621,4415,96614,7489,20926,9157,03430,14010,435
12. Thu nhập khác1491205,34650671041,6481,4991,7581,57912,3251,1191,6931,2811,8876998304,800657268
13. Chi phí khác1,0579634235431,8761,2261,1751,0911,377749880967854867382279323223
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-908255,31248-287101-22727358348710,9473698133141,032-1694494,52133445
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,5143811,0546,42914,0133,24012,5879,57622,8268,83430,1709,11522,2546,28015,7809,04027,36411,55530,47410,481
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-881,0491,0414,2228042,3191,8794,6501,7854,3192,0605,1251,1041,2432,0766,9202,0354,4262,194
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,0431,235422-1,307-27349145-18194-59-163-6102122,019-171-1,371323-169-98
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,03582,2841,4622,9157782,6682,0244,6321,9794,2601,8964,5151,3163,2631,9055,5492,3584,2572,096
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)479318,7704,96711,0992,4629,9197,55118,1946,85525,9117,21917,7404,96412,5187,13521,8159,19726,2178,384
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)479318,7704,96711,0992,4629,9197,55118,1946,85525,9117,21917,7404,96412,5187,13521,8159,19726,2178,384

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc