CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

54.30
-0.10
(-0.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh751,975646,015416,024379,811747,0361,135,902723,252467,07345,998514,269855,5641,226,572632,01752,959139,7631,016,7501,114,884314,149769,299380,833
2. Các khoản giảm trừ doanh thu27,29366,1641125105752,27822010
3. Doanh thu thuần (1)-(2)751,975646,015416,024379,811747,0361,135,902695,959467,073-20,166514,269855,4521,226,062631,44350,681139,5431,016,7401,114,884314,149769,299380,833
4. Giá vốn hàng bán230,939209,299228,831324,094515,156708,418507,789356,549-206,130266,828540,712892,867374,765198,103107,883346,035405,462122,108431,706266,579
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)521,036436,716187,19355,717231,880427,484188,171110,524185,965247,442314,741333,195256,678-147,42131,660670,705709,421192,041337,593114,254
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4785,076113,8913,3753,6712,2832,50978,36611,3718,7707,52412,1702,7927,7855,34950,633215,74623,75712,13044,422
7. Chi phí tài chính1,607-445312,5713,3618,852220616-22,817-20,828-60,45532,93342,11728,72827,57852,25610,2035,1522
-Trong đó: Chi phí lãi vay59847317,27510,303633912,7841,5582,0271,5931,8565,3502,790
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-728-11,560-30,677-1,573-3,621-2,198-3,493-3,396-2,852-21,860-7,973-16,564-14,186-4,8428,332-6,291
9. Chi phí bán hàng9,2002,2482,3875,51227,61321,9727,3303,9105,8466,2743,9121,1213,0803,3774,3213,4107371,247711510
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp64,77367,79146,48841,09354,25448,51338,54246,23540,84036,64774,061148,700131,983114,86075,28749,20937,40729,56325,96815,364
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)447,934372,197251,478-11,644119,646348,857140,966135,931169,975230,722301,895140,75274,317-303,166-84,362611,622885,152173,544323,042142,802
12. Thu nhập khác169756,089189,2165,43730983247512,6895,0562355,62693839827801,7363826,316939
13. Chi phí khác34117,5434,9541,2219,205236,8891,9231,5203,9777,30511,6624,74455570911730420,4223294,621929
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-325-16,5671,135187,995-3,767-236,580-1,091-1,0468,712-2,249-11,63950,883383-311-90-224-18,685-29121,69510
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)447,609355,630252,613176,351115,879112,277139,875134,885178,686228,473290,256191,63474,700-303,477-84,452611,398866,467173,253344,738142,812
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành90,40896,22871,54458,25832,29470,94435,04212,28136,16349,74264,84253,3651,0851,7877,604151,769153,91963,663
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-642-9,988-2,697-2,552-602-611-2,3979,039-204-1,747-457-2142,518-722-12,5921,8297,398-9,294
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)89,76686,24068,84755,70631,69270,33332,64521,32035,95947,99564,38553,1503,6031,064-4,988153,598161,31754,370
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)357,843269,390183,766120,64584,18741,944107,230113,565142,727180,477225,871138,48471,097-304,541-79,465457,800705,150118,884344,738142,812
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,850882-1,57295919,40911,3792,3823,97811,4711,484766-17,911970-1,8043,001817
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)355,993268,508185,337119,68664,77830,565104,849109,587131,256178,993225,105156,39570,127-302,738-82,465456,983705,150118,884344,738142,812

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc