CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An (lbe)

14.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005Năm 2004
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,99090,914100,17373,70872,54966,25168,69572,06463,87263,79964,96063,21269,24666,87479,95861,08759,68241,89444,95840,108
4. Giá vốn hàng bán93,85780,67786,85064,97164,17458,33460,13763,08556,22456,28956,20853,60859,14356,30568,92453,25152,14936,50639,81935,872
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,32710,01711,7778,2138,3757,9168,5578,9657,6457,5088,4309,04810,0389,00110,7266,7346,5464,9205,1004,201
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,1191,0869056894615865607921,1088319879671,3011,347464418964556378312
7. Chi phí tài chính664120276265133535658-2115141381635301,26812413112699
-Trong đó: Chi phí lãi vay292149122235531191305226163437256554430
9. Chi phí bán hàng7,0906,2306,6574,7364,6134,3794,5784,6124,3873,9584,2744,6394,8644,4033,4263,2972,6342,7052,237
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,6522,6553,0322,0592,2092,2152,2512,3651,7182,1642,1472,7043,0842,4541,1851,477726657530
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,0412,0992,7161,8432,0011,8732,2532,7742,5912,4282,4832,6713,3533,3281,1221,2732,6111,9851,9901,649
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,8822,0222,7031,8572,0131,9652,2492,7862,6022,4142,4182,6923,3553,3186,4261,2352,5742,0001,9651,712
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,8961,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,9211,9041,9972,6832,6414,0671,1192,2362,0001,9651,228
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,8941,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,9211,9041,9972,6832,6413,4931,1192,2362,0001,9651,228

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc