CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT (hpt)

25.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh905,290832,184787,194902,857924,157688,516792,242830,378702,187665,750801,347703,998459,952427,386290,311
2. Các khoản giảm trừ doanh thu30144283792,0718,99214,8632,308
3. Doanh thu thuần (1)-(2)905,290832,184787,194902,857924,127688,516792,228829,950702,187665,750800,968701,926450,960412,523288,003
4. Giá vốn hàng bán747,206697,613670,322799,171828,240607,271700,925724,793606,902568,760689,964615,794377,780362,590264,215
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)158,084134,570116,873103,68695,88781,24591,303105,15695,28596,990111,00486,13273,18049,93323,788
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6851,0061,3071,1341,2821,5336151,3761,91514,9925,4194,0743,5331,313164
7. Chi phí tài chính7,0235,4267,8884,6125,68710,92913,42218,08114,75232,58923,02215,94513,7907,5142,471
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,3605,1516,0945,4685,2038,62713,10516,60013,62520,48416,2719,7169,4096,4051,628
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-953
9. Chi phí bán hàng110,15180,39670,22866,66557,25352,99753,28254,74050,62646,19340,65338,58238,92827,17916,462
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,62736,40128,73025,49927,77227,30522,12330,09127,05624,58726,68119,52914,86511,1403,056
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)96813,35311,3348,0435,504-8,4533,0913,6214,7668,61326,06616,1499,1315,4131,963
12. Thu nhập khác12,9478,4536,6467,9216,95816,6139,7169,7063,2925,8056,05866,8193,0201,623802
13. Chi phí khác6535921371,575443156459124301,21828158,1055435829
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,2947,8626,5096,3466,51616,4579,6708,7942,8624,5885,7778,7142,4771,565774
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,26221,21517,84314,38912,0208,00412,76112,4157,62813,20031,84324,86311,6086,9772,737
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,6544,2523,5842,8552,4131,7282,7543,0251,8713,3007,7934,3512,5281,954766
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-238238
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,6544,2523,5842,6172,6511,7282,7543,0251,8713,3007,7934,3512,5281,954766
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,60716,96314,25911,7729,3696,27610,0079,3905,7589,90024,05020,5129,0805,0241,970
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,60716,96314,25911,7729,3696,27610,0079,3905,7589,90024,05020,5129,0805,0241,970

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc