CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (bsh)

17.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh157,926130,997164,399157,959137,313108,600153,367173,589182,358129,997151,009180,881159,711118,890155,405175,100178,492119,598159,101132,193
2. Các khoản giảm trừ doanh thu891477641316
3. Doanh thu thuần (1)-(2)157,926130,997164,399157,959137,313108,600153,367172,699182,358129,997150,532180,240159,395118,890155,405175,100178,492119,598159,101132,193
4. Giá vốn hàng bán138,951119,157148,363138,352126,178107,288141,893154,299161,054119,671137,755163,156139,110107,307145,127158,136146,524101,845131,090109,637
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,97511,83916,03619,60711,1351,31211,47418,40021,30410,32512,77717,08420,28411,58410,27816,96431,96817,75328,01022,557
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6852,6593,3403,1592,6202,1493,1352,5752,8323,0004,1545,8545,4674,7134,4953,0362,9488873,3181,460
7. Chi phí tài chính150261229974116086833229041,3001,3311,2952195469200137
-Trong đó: Chi phí lãi vay150261229974116082,623
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6754284706539144629397627335387391,1402854505761,0521,378482803723
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4114,4794,9794,5854,6014,3394,2373,9684,4614,3494,5604,6884,8084,2293,7055,2263,7573,6175,6133,608
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,4249,33013,69717,4328,199-1,3419,43416,24518,3357,75511,30916,20719,35910,2869,19713,50329,72614,47224,71219,549
12. Thu nhập khác2681224412981503413123336344,99954184754341,045
13. Chi phí khác1832313144115826416958626
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)268104-2781298-1150-104311-5572-1344,41329184754341,045
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,6929,43413,41917,4438,297-1,3429,58416,24518,2317,75811,32016,15219,43110,15213,61013,53229,74414,94725,14620,594
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,4001,9512,9423,7441,52032,1123,4233,6521,6604,1263,1114,0092,2712,9672,6545,5202,9765,4794,149
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3631119-902017-3537-293-24107-6634-571323718307
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,4361,9823,0623,6541,541202,0773,4613,6231,6634,1023,2183,9432,3042,9102,7865,5572,9945,5094,156
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,2567,45210,35713,7896,756-1,3627,50712,78414,6086,0957,21812,93415,4887,84710,70010,74624,18711,95319,63716,438
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,2567,45210,35713,7896,756-1,3627,50712,78414,6086,0957,21812,93415,4887,84710,70010,74624,18711,95319,63716,438

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc