CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (bsh)

17.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh568,270639,311610,491628,595564,300551,173778,439677,473664,495666,906644,315
4. Giá vốn hàng bán520,181576,917542,929551,632482,776503,743668,112581,154518,141529,443473,843
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,09061,50466,12776,96381,52447,430110,32696,319146,354137,464170,472
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,26811,54220,18811,3667,1185,7955,5395,2136,3843,617843
7. Chi phí tài chính3671,2913,8571,6371,0187772,9003,7954,19011,7068,173
-Trong đó: Chi phí lãi vay3671,2913,8171,0067262,8453,7404,18711,1428,141
9. Chi phí bán hàng2,4992,9722,4563,4883,2665,5178,00912,57014,03717,83520,921
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,50517,01416,92516,30617,75617,80523,44930,00823,77419,64617,329
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,98751,76863,07766,89866,60329,12581,50655,160110,73591,894124,892
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,81751,81862,97071,83368,88029,78983,14454,550111,12692,019125,843
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,91998,124
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,91998,124

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc