CTCP Armephaco (amp)

14.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 1
2018
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh472,803272,287345,248294,953177,394235,167258,735464,685165,651266,580259,920233,466
4. Giá vốn hàng bán440,792254,337326,817274,975158,178219,075242,602436,089141,551238,401231,016210,536
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,01117,95018,43119,97819,21615,77916,13326,66223,72527,40628,14822,826
6. Doanh thu hoạt động tài chính5201412502225917617236427250218200
7. Chi phí tài chính8,9434,3073,1693,1374,1933,6372,8125,4975,2036,4586,5435,353
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,7622,4481,7772,6143,4631,6542,5303,6605,6715,1595,017
9. Chi phí bán hàng7,5634,0735,9275,3927,2095,9155,6199,2519,1717,0687,4476,933
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,82910,3019,35510,3108,8798,9267,71113,7157,4558,5929,0868,074
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,2191,3092,2102,7608696982,1421,3873,1847,3425,6093,931
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,4128711,5922,2098376831,9021,4442,9427,3335,5723,931
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,2776539591,1185363661,5481,1622,4826,2244,1943,401
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2776539591,1185363661,5481,1622,4826,2244,1943,401

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc