CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (pts)

9.60
-0.10
(-1.03%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh368,508381,961393,817444,764350,334321,982346,074308,643249,248245,412248,825324,635313,035279,844318,853283,459243,335
4. Giá vốn hàng bán315,573338,593356,117393,356300,827275,886301,478272,349219,521216,353227,576306,937298,416267,445293,754255,709218,304
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,93543,36937,70051,40849,50746,09544,59536,29329,72729,05921,24917,69814,61912,39925,09927,75025,031
6. Doanh thu hoạt động tài chính1817153920164628936093651343348454106482
7. Chi phí tài chính4,3868,16612,3859,26410,93113,85715,5668,6315,2164,149324914611,1752,0911,162655
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8784,5418,5558,2869,11910,86612,1978,6195,2164,14932764611,4219401,118797
9. Chi phí bán hàng5,9154,9685,3195,2944,4763,8254,1164,2583,7264,5653,4252,9832,8852,7983,4552,3922,863
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,06725,99123,30125,45123,47320,96618,84017,25914,73316,06112,26111,03610,68811,38011,87311,45910,410
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,5854,261-3,29011,43810,6477,4636,1206,4346,4124,3765,5963,322966-2,5688,47213,19812,053
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,5475,0001,03411,68314,5778,0717,2446,4496,4046,1034,6243,479678-2,19910,18713,54213,130
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,9293,5653,417137-2,2437,95810,80312,313
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,9293,5653,417137-2,2437,95810,80312,313

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn47,22144,77356,43959,61454,63849,75946,87656,57758,54851,93169,46388,32361,72956,12362,37875,09768,91958,52350,38737,712
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,5193,8109,03516,48812,2367,1223,0462,36514,75310,11722,85435,0967,0681,8145,1102,6213,2311,2232,7901,367
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8641,7637772,0701,182
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,67016,04728,46127,07523,91920,68012,99622,21125,77022,14324,98732,43235,61432,20633,45831,07120,60915,38412,5799,001
IV. Tổng hàng tồn kho19,67923,62717,31114,90717,27320,28523,71215,85017,40815,56521,20319,15117,77019,71021,18037,98742,75139,18333,48226,955
V. Tài sản ngắn hạn khác2,3541,2891,6321,1431,2101,6717,12216,1516174,1054191,6441,2762,3931,7671,6541,552663355390
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn176,072180,650201,459205,340213,218237,300258,019282,776119,044128,79856,11459,55067,68872,03980,34079,96564,76846,69833,08218,669
I. Các khoản phải thu dài hạn889898989811811812813041116043434343
II. Tài sản cố định131,512156,772157,336181,474191,666217,353245,947272,452107,018121,77647,76350,89653,98056,54259,55860,44449,00330,92126,99917,994
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,6036017,7731,7476,397160471683001,1851,2081,2455,3392,4482,9687,9401,137308
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,9074,2424,1895,2636,3864,6034,1544,657
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,86923,72126,25222,02215,05819,67010,19711,7286,6107,8917,4698,25710,06410,18110,6448,1503,641247367
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN223,293225,424257,898264,954267,855287,059304,895339,353177,592180,729125,577147,873129,416128,162142,719155,062133,687105,22183,47056,381
A. Nợ phải trả118,870127,930162,531164,178169,621194,909214,710249,72488,49192,75841,89765,08250,42749,41451,18785,35967,73440,05747,98532,028
I. Nợ ngắn hạn83,57083,631100,27787,51377,25387,52891,91855,27129,68127,07630,03164,91250,37549,41448,24981,11662,22839,42442,74630,431
II. Nợ dài hạn35,30044,29962,25376,66592,369107,381122,792194,45358,81065,68211,866170532,9384,2435,5066335,2391,597
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,42497,49395,367100,77598,23492,15090,18589,63089,10287,97183,67982,79178,98978,74891,53269,70365,95265,16435,48524,353
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN223,293225,424257,898264,954267,855287,059304,895339,353177,592180,729125,577147,873129,416128,162142,719155,062133,687105,22183,47056,381
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |