CTCP Cảng An Giang (cag)

6
-0.10
(-1.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,82610,76712,17214,0388,2739,0759,87810,2809,1398,79511,72918,07720,48116,36815,92923,46719,23216,68816,92110,510
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,82610,76712,17214,0388,2739,0759,87810,2809,1398,79511,72918,07720,48116,36815,92923,46719,23216,68816,92110,510
4. Giá vốn hàng bán12,0888,69210,64411,2118,2238,4339,08110,4258,7248,53410,81214,80516,24613,97912,87116,89513,83911,72312,3068,052
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,7382,0751,5282,82651643797-1464152629173,2724,2352,3903,0596,5725,3924,9664,6152,458
6. Doanh thu hoạt động tài chính9006377076966636786917729911,0921,075990778721712712716603619667
7. Chi phí tài chính53-165-1059
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng181190208188231295317307345215262368310387354355350404331251
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1072,1982,2031,5982,1992,0542,0362,0022,6601,3551,5092,5412,2992,5802,3382,6452,3992,2202,2352,239
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,350325-1751,736-1,717-1,081-864-1,682-1,600-512211,3532,4042491,0794,2843,3602,9362,668634
12. Thu nhập khác60183,78942333
13. Chi phí khác489201332244515139
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-489-20-160183,78991-2-44-515-13933
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)862325-1951,735-1,717-480-8562,106-1,591-512221,3522,4042051,0793,7693,2212,9392,668637
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26075-2424-130-2855288491223226867682212544143
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26075-2424-130-2855288491223226867682212544143
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)602249-1711,711-1,717-350-8562,135-1,591-521681,0641,913-188532,9022,5392,7272,123494
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)602249-1711,711-1,717-350-8562,135-1,591-521681,0641,913-188532,9022,5392,7272,123494

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn100,73696,88695,30990,92892,38288,40490,74978,81178,47576,91077,95177,92578,39582,27778,80279,81078,93376,26573,19769,626
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,10818,75916,33911,05911,3876,61910,8246,7876,2147,1179,5469,7087,5067,4859,50910,6546,7255,85917,4359,155
1. Tiền23,10818,75916,33911,05911,3876,61910,8246,7876,2147,1179,5469,7087,5067,4859,50910,6546,7255,85917,4359,155
2. Các khoản tương đương tiền5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,91250,00050,00050,00050,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00050,00050,00050,00050,00050,00040,00040,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,91250,00050,00050,00050,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00050,00050,00050,00050,00050,00040,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,19424,61724,98525,54425,78324,53912,05913,65413,52714,59412,88112,60515,49721,13614,65614,91517,57616,14711,63417,795
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng16,80713,49314,02915,31715,59413,18410,49612,81912,47111,6349,98511,17014,51918,92713,45413,18617,28914,39611,15317,601
2. Trả trước cho người bán625401308200206181430411368368653464457445110837891543075
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác10,19212,30812,23111,61211,56712,7592,7182,0332,2974,2013,8532,5802,1313,3732,7012,5001,8063,2052,0591,445
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,429-1,585-1,585-1,585-1,585-1,585-1,585-1,610-1,610-1,610-1,610-1,610-1,610-1,610-1,610-1,608-1,608-1,608-1,608-1,326
IV. Tổng hàng tồn kho1,5421,5251,6662,0752,0632,1782,5682,6562,6162,3242,6033,0442,4712,7703,9283,4693,8303,4472,8892,055
1. Hàng tồn kho1,5421,5251,6662,0752,0632,1782,5682,6562,6162,3242,6033,0442,4712,7703,9283,4693,8303,4472,8892,055
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác9791,9852,3192,2503,1493,06913,2973,7154,1188759215699208867097728028121,238621
1. Chi phí trả trước ngắn hạn79600625424423474359502563572425538859855709772802730743590
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9011,3861,6941,8252,7262,59512,9383,2123,5553034953161318349531
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn47,84450,71053,30955,75654,59056,78357,48570,06071,82874,28874,11475,20876,29377,23378,67477,81579,41681,04582,33483,700
I. Các khoản phải thu dài hạn57952752752717252711,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,328
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác57952752752717252711,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,328
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định42,36843,44845,15946,97345,58047,32849,08550,06251,84453,63555,42657,21859,01160,80462,09761,13062,86564,60366,34667,840
1. Tài sản cố định hữu hình39,31640,39642,10743,92142,52844,27746,03347,81249,59451,38453,17654,96856,76158,55459,84658,88060,61562,35264,09665,590
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3,0523,0523,0523,0523,0523,0523,0522,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,250
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn416806396706396436396756396936391,544639639639639639639639
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang416806396706396436396756396936391,544639639639639639639639
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8502,8502,8503,1213,1213,1213,1213,1733,1733,1733,1733,0083,0083,0083,0082,9042,9042,9042,9042,912
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,470-1,470-1,470-1,199-1,199-1,199-1,199-1,147-1,147-1,147-1,147-1,312-1,312-1,312-1,312-1,416-1,416-1,416-1,416-1,408
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,6273,7934,0934,4964,6935,5234,1104,8574,8075,5133,4943,0131,4011,4531,6011,8131,6791,5711,117981
1. Chi phí trả trước dài hạn2,6273,7934,0934,4964,6935,5234,1104,8574,8075,5133,4943,0131,4011,4531,6011,8131,6791,5711,117981
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN148,580147,596148,618146,683146,973145,187148,234148,871150,302151,198152,065153,133154,688159,510157,476157,625158,349157,310155,531153,326
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,7323,3504,5243,6393,7573,6825,0125,3005,8745,8085,2436,2597,9827,9057,7847,9159,4926,3157,0757,596
I. Nợ ngắn hạn2,2321,8503,0242,4092,5272,4523,7824,0704,5554,3083,7435,0296,7526,4746,3536,1177,7814,5485,3645,949
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1952284465184255342078034611,653641,0502,0002,8121,2879892,418712176591
4. Người mua trả tiền trước112571131562
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6073003353242541732022032101022175561,0741,4776219281,2291,1275821,673
6. Phải trả người lao động1,1109211,7011,3321,1871,0452,1351,1511,6581,3721,5841,7721,8271,2802,7402,2611,8821,5202,6711,922
7. Chi phí phải trả ngắn hạn40
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn180270360901802703603602703606813620568136205273
11. Phải trả ngắn hạn khác423340322792262928731,1438298831,007984660592677823655706789
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9999102203291295676679697826346387971099081,1921,291329900972
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,5001,5001,5001,2301,2301,2301,2301,2301,3201,5001,5001,2301,2301,4311,4311,7991,7111,7671,7111,647
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,4311,4311,5941,5061,5621,5061,647
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn27027027090270270205205205205
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu144,848144,246144,093143,044143,215141,505143,222143,572144,428145,390146,822146,874146,706151,605149,692149,710148,856150,996148,456145,730
I. Vốn chủ sở hữu144,848144,246144,093143,044143,215141,505143,222143,572144,428145,390146,822146,874146,706151,605149,692149,710148,856150,996148,456145,730
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,8845,8845,8845,8845,8845,8845,8845,8845,8845,7295,7295,7295,7295,4155,4155,4155,4155,1505,1505,150
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối964363210-839-668-2,379-662-3125441,6613,0933,1452,9778,1906,2776,2955,4417,8465,3072,580
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN148,580147,596148,618146,683146,973145,187148,234148,871150,302151,198152,065153,133154,688159,510157,476157,625158,349157,310155,531153,326
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc