CTCP Đầu tư Thế giới Di động (mwg)

72.30
-0.10
(-0.14%)
Lịch sự kiện ✓ Công thức tính khối lượng Công thức tính Ngày GDKHQ

CỔ PHIẾU NIÊM YẾT BỔ SUNG - MWG

Ngày niêm yết: 14/07/2014
Khối lượng niêm yết lần đầu: 62,723,171
Khối lượng niêm yết hiện tại: 6,161,122,582
Khối lượng đang lưu hành: 6,160,880,665

STT Ngày phát hành (KHQ) Sự kiện Ratio Cổ phiếu bổ sung thực tế Cổ phiếu Niêm yết sau bổ sung Ngày bổ sung
Cổ phiếu Lưu Hành = (CPNY-CPQ)
1/ 15/04/2014

62,723,171
Cổ phiếu thưởng / Chia tách cổ phiếu
Dự kiến phát hành:
62,723,171 x 0.669 = 41,961,801

Tỉ lệ: 1000/669
Dự kiến phát hành: 41,961,801 cp 338,015,168 16/04/2014
338,015,168
1/ Cổ phiếu thưởng / Chia tách cổ phiếu
Dự kiến phát hành:
62,723,171 x 3.72 = 233,330,196

Tỉ lệ: 1000/3720
Dự kiến phát hành: 233,330,196 cp 296,053,367 16/04/2014
296,053,367
2/ 08/10/2014

338,015,168
Cổ phiếu thưởng / Chia tách cổ phiếu
Dự kiến phát hành:
338,015,168 x 0.633 = 213,963,601

Tỉ lệ: 1000/633
213,963,601 574,622,056 10/11/2014
574,622,056
2/ Cổ phiếu thưởng / Chia tách cổ phiếu
Dự kiến phát hành:
338,015,168 x 0.067 = 22,647,016

Chênh lệch (-3,729)

Tỉ lệ: 1000/67
22,643,287 360,658,455 10/11/2014
360,658,455
3/ 05/01/2015

574,622,056
Phát hành khác 5,331,118 579,953,174 05/01/2015
579,953,174
4/ 13/05/2015

579,953,174
Cổ phiếu thưởng / Chia tách cổ phiếu
Dự kiến phát hành:
579,953,174 x 0.25 = 144,988,294

Chênh lệch (-41,998)

Tỉ lệ: 4/1
144,946,296 724,899,470 15/06/2015
724,899,470
5/ 31/12/2015

724,899,470
Phát hành khác 6,984,998 731,884,468 31/12/2015
731,884,468
6/ 03/01/2017

731,884,468
Phát hành khác 7,061,953 738,946,421 03/01/2017
738,946,421
7/ 22/05/2017

738,946,421
Cổ phiếu thưởng / Chia tách cổ phiếu
Dự kiến phát hành:
738,946,421 x 1 = 738,946,421

Chênh lệch (-136,065)

Tỉ lệ: 1/1
738,810,356 1,477,756,777 21/06/2017
1,477,756,777
8/ 02/01/2018

1,477,756,777
Phát hành khác 9,222,648 1,486,979,425 02/01/2018
1,486,979,425
9/ 13/03/2018

1,486,979,425
Phát hành khác 6,181,084 1,493,160,509 13/03/2018
1,493,160,509
10/ 19/11/2018

1,493,160,509
Cổ phiếu thưởng / Chia tách cổ phiếu
Dự kiến phát hành:
1,493,160,509 x 0.33333333333333 = 497,720,170

Chênh lệch (-126,028)

Tỉ lệ: 3/1
497,594,142 1,990,754,651 07/12/2018
1,990,754,651
11/ 23/01/2019

1,990,754,651
Phát hành khác 12,360,226 2,003,114,877 23/01/2019
2,003,114,877
12/ 06/02/2020

2,003,114,877
Phát hành khác 10,083,093 2,013,197,970 06/02/2020
2,013,197,970
13/ 30/07/2021

2,013,197,970
Phát hành khác 22,061,478 2,035,259,448 30/07/2021
2,035,259,448
14/ 30/08/2021

2,035,259,448
Cổ phiếu thưởng / Chia tách cổ phiếu
Dự kiến phát hành:
2,035,259,448 x 0.5 = 1,017,629,724

Chênh lệch (-1,434)

Tỉ lệ: 2/1
1,017,628,290 3,052,887,738 20/09/2021
3,052,887,738
15/ 26/11/2021

3,052,887,738
Mua cổ phiếu quỹ 72,267 3,052,887,738 26/11/2021
3,052,815,471
cqQ:72,267
16/ 26/04/2022

3,052,815,471
Phát hành khác 19,190,970 3,072,078,708 26/04/2022
3,072,006,441
cqQ:72,267
17/ 24/05/2022

3,072,006,441
Mua cổ phiếu quỹ 169,650 3,072,078,708 24/05/2022
3,071,836,791
cqQ:241,917
18/ 16/06/2022

3,071,836,791
Cổ phiếu thưởng / Chia tách cổ phiếu
Dự kiến phát hành:
3,071,836,791 x 1 = 3,071,836,791

Tỉ lệ: 1/1
3,071,836,791 6,143,915,499 12/07/2022
6,143,673,582
cqQ:241,917
19/ 13/05/2025

6,143,673,582
Phát hành khác 17,449,000 6,161,364,499 13/05/2025
6,161,122,582
cqQ:241,917
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc