CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.60
4.50
189,400
11.9K / 5.9K
0K / 0K
0x / 0x
0.8x / 1.7x
0% # 0%
1.4
121 Bi
24 Mi / 24Mi
117,030
11.3 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 2,100 4.60 32,100
4.40 94,600 4.70 51,700
4.30 51,300 4.80 77,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 87.40 (1.10) 23.2%
ACV 42.10 (0.20) 22.1%
MCH 141.90 (0.10) 13.6%
MVN 72.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.85 (0.15) 5.6%
VEA 35.30 (0.10) 5.5%
FOX 63.50 (-0.60) 4.9%
VEF 78.00 (0.10) 3.8%
SSH 61.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.90 (0.25) 2.3%
MSR 43.70 (-0.10) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 46.70 (-0.20) 1.8%
VSF 26.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.50 0 6,900 6,900
09:21 4.50 0 1,300 8,200
09:23 4.50 0 4,000 12,200
09:26 4.50 0 3,300 15,500
09:27 4.50 0 1,500 17,000
09:28 4.50 0 3,000 20,000
09:32 4.60 0.10 100 20,100
09:45 4.50 0 4,300 24,400
09:46 4.50 0 800 25,200
09:49 4.50 0 200 25,400
09:50 4.50 0 400 25,800
09:51 4.50 0 1,100 26,900
09:52 4.50 0 1,800 28,700
09:53 4.50 0 3,800 32,500
11:10 4.60 0.10 300 32,800
11:16 4.60 0.10 800 33,600
11:26 4.60 0.10 900 34,500
11:27 4.60 0.10 1,100 35,600
11:28 4.60 0.10 500 36,100
13:10 4.50 0 39,100 75,200
13:11 4.50 0 700 75,900
13:12 4.50 0 1,000 76,900
13:13 4.50 0 5,700 82,600
13:14 4.50 0 5,200 87,800
13:16 4.50 0 300 88,100
13:17 4.50 0 7,100 95,200
13:18 4.50 0 3,100 98,300
13:19 4.50 0 9,900 108,200
13:20 4.50 0 4,900 113,100
13:21 4.50 0 8,600 121,700
13:22 4.50 0 2,000 123,700
13:24 4.50 0 600 124,300
13:25 4.50 0 500 124,800
13:26 4.50 0 3,500 128,300
13:27 4.50 0 2,300 130,600
13:39 4.50 0 2,000 132,600
13:41 4.50 0 3,800 136,400
13:42 4.50 0 2,000 138,400
13:43 4.50 0 1,800 140,200
13:48 4.50 0 300 140,500
13:57 4.50 0 10,000 150,500
13:58 4.50 0 5,500 156,000
13:59 4.50 0 4,400 160,400
14:10 4.50 0 7,900 168,300
14:12 4.50 0 100 168,400
14:16 4.50 0 100 168,500
14:19 4.50 0 100 168,600
14:28 4.50 0 6,800 175,400
14:29 4.50 0 3,000 178,400
14:39 4.50 0 300 178,700
14:42 4.50 0 1,900 180,600
14:43 4.50 0 1,800 182,400
14:50 4.60 0.10 100 182,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 120 (0.10) 0% 7 (0.00) 0%
2021 140 (0.15) 0% 0.01 (0.01) 218%
2022 250 (0.08) 0% 10.40 (0.01) 0%
2023 350 (0.02) 0% 28 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV39,17534,56462,36815,591151,698181,202167,776173,477149,970104,171145,45978,0408,874
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,2081,8452,121684443-5,1091,15812,13012,6453,8155,6562,295-143
Lợi nhuận sau thuế -3,0551,4681,379545338-5,42767110,71410,8733,2614,5011,823-226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,0551,4681,379545338-5,42767110,71310,8733,2614,5011,823-226
Tổng tài sản403,675400,988379,640369,074403,675227,103220,192225,658119,08588,36177,41637,12925,060
Tổng nợ141,010135,268115,386106,201141,01084,49472,15778,19342,33322,60014,91621,59111,345
Vốn chủ sở hữu262,665265,720264,253262,873262,665142,609148,035147,46576,75265,76162,50015,53713,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |