CTCP PIV (piv)

6.50
0.10
(1.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.40
6.60
6.30
60,600
0.1K
0K
0x
29x
0% # 0%
3.1
50 Bi
17 Mi
210,040
6.7 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.40 9,800 6.50 6,000
6.30 10,200 6.60 13,400
6.20 38,600 6.70 12,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 87.40 (1.10) 23.2%
ACV 42.10 (0.20) 22.1%
MCH 141.90 (0.10) 13.6%
MVN 72.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.85 (0.15) 5.6%
VEA 35.30 (0.10) 5.5%
FOX 63.50 (-0.60) 4.9%
VEF 78.00 (0.10) 3.8%
SSH 61.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.90 (0.25) 2.3%
MSR 43.70 (-0.10) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 46.70 (-0.20) 1.8%
VSF 26.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.40 0 8,600 8,600
09:41 6.40 0 1,500 10,100
09:48 6.40 0 200 10,300
09:51 6.40 0 2,500 12,800
09:54 6.40 0 1,000 13,800
09:55 6.40 0 2,700 16,500
09:58 6.50 0.10 1,500 18,000
10:10 6.60 0.20 5,400 23,400
10:19 6.60 0.20 2,000 25,400
10:38 6.50 0.10 3,600 29,000
10:46 6.50 0.10 1,600 30,600
11:10 6.50 0.10 2,300 32,900
11:29 6.50 0.10 2,500 35,400
13:42 6.40 0 200 35,600
14:42 6.60 0.20 2,000 37,600
14:50 6.50 0.10 7,000 44,600
14:51 6.50 0.10 2,300 46,900
14:53 6.50 0.10 3,000 49,900
14:55 6.50 0.10 3,600 53,500
14:59 6.50 0.10 1,000 54,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2018 60 (0.01) 0% 4.80 (-0.02) -1%
2019 60 (0) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2020 20 (0) 0% -3.30 (-0.00) 0%
2021 10,411 (0) 0% 729 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246693,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,05726,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,44917,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6088,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |