CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
12.90
4,200
12.2K
0.9K
10.9x
0.8x
6% # 7%
2.0
930 Bi
100 Mi
18,256
12 - 7
308 Bi
1,221 Bi
25.3%
79.83%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 800 13.00 10,000
12.80 2,400 13.10 2,900
12.70 2,000 13.20 7,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 87.40 (1.10) 23.2%
ACV 42.10 (0.20) 22.1%
MCH 141.90 (0.10) 13.6%
MVN 72.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.85 (0.15) 5.6%
VEA 35.30 (0.10) 5.5%
FOX 63.50 (-0.60) 4.9%
VEF 78.00 (0.10) 3.8%
SSH 61.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.90 (0.25) 2.3%
MSR 43.70 (-0.10) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 46.70 (-0.20) 1.8%
VSF 26.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:43 13 0 400 400
11:16 13 0 100 500
13:35 13 0 100 600
14:12 12.90 -0.10 200 800
14:18 12.90 -0.10 100 900
14:27 12.90 -0.10 200 1,100
14:28 12.90 -0.10 1,800 2,900
14:30 12.90 -0.10 100 3,000
14:31 12.90 -0.10 100 3,100
14:33 12.90 -0.10 100 3,200
14:47 12.90 -0.10 500 3,700
14:50 12.90 -0.10 400 4,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 700 (0.69) 0% 135 (0.12) 0%
2018 860 (0.74) 0% 150 (0.15) 0%
2019 900 (0.81) 0% 125 (0.10) 0%
2020 880.13 (0.51) 0% 0 (0.07) 0%
2021 320 (0.30) 0% 0 (-0.03) 0%
2022 350 (0.55) 0% 0 (0.05) 0%
2023 550 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,308192,326181,533151,429747,596600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353
Tổng lợi nhuận trước thuế82,15539,84854,13826,056202,197101,02285,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576
Lợi nhuận sau thuế 67,58735,59346,36322,161171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,58735,59346,36322,161171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Tổng tài sản1,707,9371,640,5321,610,0821,546,7131,707,9371,531,9751,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,911
Tổng nợ370,348368,777327,252303,066370,348309,790287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737
Vốn chủ sở hữu1,337,5901,271,7551,282,8301,243,6471,337,5901,222,1851,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |