Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

38.40
4.30
(12.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.10
34.50
39
33.10
44,500
12.2K
1.1K
15x
1.4x
1% # 9%
3.0
1,315 Bi
80 Mi
9,520
22.8 - 8.7
5,205 Bi
974 Bi
534.7%
15.76%
2,976 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.60 300 38.30 700
37.50 1,600 38.40 800
37.20 1,600 38.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 87.40 (1.10) 23.2%
ACV 42.10 (0.20) 22.1%
MCH 141.90 (0.10) 13.6%
MVN 72.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.85 (0.15) 5.6%
VEA 35.30 (0.10) 5.5%
FOX 63.50 (-0.60) 4.9%
VEF 78.00 (0.10) 3.8%
SSH 61.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.90 (0.25) 2.3%
MSR 43.70 (-0.10) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 46.70 (-0.20) 1.8%
VSF 26.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 34.50 0.40 100 100
09:20 33.10 -1 100 200
09:33 34.10 0 100 300
09:39 34.40 0.30 100 400
09:40 34.50 0.40 300 700
09:43 34.90 0.80 100 800
09:45 34.90 0.80 500 1,300
09:46 35 0.90 1,400 2,700
09:49 34.90 0.80 100 2,800
09:54 35 0.90 400 3,200
09:58 35 0.90 100 3,300
10:10 35.10 1 1,700 5,000
10:16 35 0.90 200 5,200
10:20 35 0.90 300 5,500
10:22 35 0.90 100 5,600
10:46 34.80 0.70 100 5,700
10:47 34.70 0.60 100 5,800
10:49 34.70 0.60 1,000 6,800
11:29 34.80 0.70 1,000 7,800
11:30 34.80 0.70 1,000 8,800
13:10 35 0.90 600 9,400
13:11 35.60 1.50 400 9,800
13:12 36.60 2.50 1,600 11,400
13:13 36.80 2.70 4,000 15,400
13:14 36.20 2.10 200 15,600
13:15 36.50 2.40 600 16,200
13:16 37 2.90 8,700 24,900
13:17 36.90 2.80 900 25,800
13:19 37 2.90 1,500 27,300
13:20 37 2.90 600 27,900
13:24 37 2.90 1,600 29,500
13:34 37 2.90 500 30,000
13:35 37 2.90 400 30,400
13:37 37 2.90 100 30,500
13:43 37.50 3.40 100 30,600
13:45 38 3.90 3,900 34,500
13:46 38.50 4.40 1,600 36,100
13:48 38.80 4.70 100 36,200
13:49 38.90 4.80 3,800 40,000
13:50 39 4.90 1,700 41,700
13:53 38.90 4.80 800 42,500
13:54 38.90 4.80 200 42,700
13:55 38.90 4.80 200 42,900
14:12 38.80 4.70 500 43,400
14:23 38 3.90 600 44,000
14:28 37.60 3.50 300 44,300
14:59 38.40 4.30 100 44,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,500 (19.20) 0% 80 (0.27) 0%
2018 8,542.20 (13.36) 0% 52 (-0.15) -0%
2019 5,750.40 (7.04) 0% 75 (-0.13) -0%
2020 3,054.50 (6.06) 0% 0 (0.02) 0%
2021 3,059.50 (3.83) 0% 0 (0.01) 0%
2022 2,942.70 (2.90) 0% 0 (0.01) 0%
2023 4,831 (0.42) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,712,928668,250717,7432,326,7605,425,6816,101,3225,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,599
Tổng lợi nhuận trước thuế195,647102,53626,36150,260374,80482,812-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721
Lợi nhuận sau thuế 147,93796,05925,56550,030319,59179,225-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ161,04998,20427,10951,898338,25992,6954,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654
Tổng tài sản7,385,2327,479,1747,421,5367,786,8717,385,2326,116,5416,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,656
Tổng nợ6,122,9746,365,1556,375,4236,758,1636,122,9745,138,3015,426,6455,223,2486,341,9636,646,4557,044,14311,618,04412,195,10016,113,551
Vốn chủ sở hữu1,262,2581,114,0201,046,1131,028,7081,262,258978,240943,482980,3431,051,1731,102,1311,131,2741,586,5681,937,4181,874,105


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |