Ngân hàng TMCP Kiên Long (klb)

12.30
0.10
(0.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.20
12.20
12.40
12.15
196,800
17.3K
1.8K
6.8x
0.7x
1% # 11%
1.3
4,529 Bi
757 Mi
182,737
13.7 - 9.8
85,495 Bi
6,332 Bi
1,350.1%
6.90%
3,046 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 8,600 12.35 2,000
12.25 10,100 12.40 11,800
12.20 32,800 12.45 28,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,800 7,100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 87.40 (1.10) 23.2%
ACV 42.10 (0.20) 22.1%
MCH 141.90 (0.10) 13.6%
MVN 72.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.85 (0.15) 5.6%
VEA 35.30 (0.10) 5.5%
FOX 63.50 (-0.60) 4.9%
VEF 78.00 (0.10) 3.8%
SSH 61.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.90 (0.25) 2.3%
MSR 43.70 (-0.10) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 46.70 (-0.20) 1.8%
VSF 26.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 12.20 0 1,700 1,700
09:19 12.20 0 2,900 4,600
09:21 12.15 -0.05 7,100 11,700
09:22 12.15 -0.05 2,500 14,200
09:23 12.15 -0.05 500 14,700
09:24 12.20 0 2,300 17,000
09:25 12.20 0 4,200 21,200
09:42 12.25 0.05 1,200 22,400
09:44 12.20 0 100 22,500
09:46 12.25 0.05 2,400 24,900
09:49 12.25 0.05 200 25,100
09:57 12.25 0.05 500 25,600
10:10 12.30 0.10 1,100 26,700
10:14 12.30 0.10 200 26,900
10:15 12.30 0.10 1,000 27,900
10:18 12.30 0.10 900 28,800
10:24 12.25 0.05 100 28,900
10:32 12.25 0.05 1,000 29,900
10:35 12.25 0.05 1,700 31,600
10:38 12.25 0.05 100 31,700
10:39 12.25 0.05 10,300 42,000
10:42 12.30 0.10 100 42,100
10:47 12.25 0.05 100 42,200
10:50 12.25 0.05 300 42,500
10:51 12.25 0.05 100 42,600
10:55 12.25 0.05 100 42,700
11:10 12.25 0.05 3,200 45,900
11:14 12.25 0.05 200 46,100
11:18 12.20 0 400 46,500
11:20 12.20 0 200 46,700
11:23 12.25 0.05 500 47,200
13:10 12.25 0.05 1,400 48,600
13:16 12.25 0.05 600 49,200
13:17 12.25 0.05 2,100 51,300
13:18 12.25 0.05 2,400 53,700
13:19 12.25 0.05 800 54,500
13:20 12.25 0.05 600 55,100
13:23 12.25 0.05 600 55,700
13:24 12.25 0.05 100 55,800
13:25 12.20 0 3,400 59,200
13:32 12.25 0.05 2,000 61,200
13:35 12.25 0.05 300 61,500
13:37 12.25 0.05 2,000 63,500
13:38 12.25 0.05 1,000 64,500
13:40 12.25 0.05 5,000 69,500
13:48 12.25 0.05 12,600 82,100
13:52 12.25 0.05 100 82,200
13:57 12.30 0.10 1,200 83,400
14:10 12.35 0.15 11,200 94,600
14:11 12.40 0.20 300 94,900
14:13 12.40 0.20 4,000 98,900
14:14 12.40 0.20 4,500 103,400
14:17 12.40 0.20 800 104,200
14:20 12.40 0.20 5,000 109,200
14:22 12.35 0.15 10,100 119,300
14:23 12.40 0.20 20,000 139,300
14:25 12.40 0.20 8,800 148,100
14:26 12.40 0.20 200 148,300
14:27 12.40 0.20 2,600 150,900
14:29 12.40 0.20 1,100 152,000
14:30 12.40 0.20 3,800 155,800
14:33 12.25 0.05 25,000 180,800
14:49 12.30 0.10 16,000 196,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 0 (2.39) 0% 493 (0.31) 0%
2018 0 (3.17) 0% 152.81 (0.23) 0%
2019 0 (3.90) 0% 0 (0.07) 0%
2020 0 (3.93) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.45) 0% 0 (0.77) 0%
2022 0 (5.38) 0% 0 (0.54) 0%
2023 0 (2.03) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,243,1352,166,3801,999,7781,987,8438,397,1367,111,2467,779,4295,376,2515,449,1393,932,6113,897,8683,171,6362,908,7032,294,005
Tổng lợi nhuận trước thuế786,152615,286564,763356,4952,322,6961,112,058718,647681,8631,010,005158,21085,921290,082252,194151,636
Lợi nhuận sau thuế 628,175491,859451,463284,6811,856,178887,494573,984544,521770,273126,31867,674231,889201,693120,990
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ628,175491,859451,463284,6811,856,178887,494573,984544,521770,273126,31867,674231,889201,693120,990
Tổng tài sản86,972,60285,760,18183,822,48857,281,98751,102,12142,309,80337,326,80530,451,008
Tổng nợ81,215,04480,576,60779,143,07153,363,81547,310,26638,559,65633,775,20827,087,122
Vốn chủ sở hữu5,757,5585,183,5744,679,4173,918,1723,791,8553,750,1473,551,5973,363,886


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |