Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HBC 2,720,800 3 19.7 0.9 7,293,300 18.8 0.2 2,591,000 18.6 -0.1 2,110,900 18.6 0.1 1,979,900 18.5 -0.2 4,299,900
2 KSB 781,140 3 27.5 0.9 2,425,200 26.6 1.2 1,478,800 25.4 0.3 653,200 25 0.4 593,700 24.5 -1 1,007,900
3 SJF 834,150 3 6.1 0.2 1,308,600 5.8 0.4 1,295,000 5.4 0.3 777,500 5.1 0 761,800 5.1 -0.4 908,200
4 TNH 189,820 3 40.6 0.1 156,000 40.5 0.8 126,700 39.8 0.2 68,500 39.6 -0.4 66,700 40 -0.9 196,900


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TVT 8,800 3 29.6 0.3 12,000 31.8 -0.7 7,600 32.5 -0.3 3,500 32.8 0.3 2,800 32.5 0 43,500


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ONE 33,591 5 6.9 -0.1 79,457 7 0.1 54,100 6.9 0 52,001 6.9 0 43,968 6.9 -0.2 8,500
2 SCL 22,470 4 12.4 0.3 45,100 12.4 0.3 26,973 12.1 0 16,400 12.2 0.2 15,800 12.4 0 10,901
3 TVT 8,800 3 29.6 0.3 12,000 31.8 -0.7 7,600 32.5 -0.3 3,500 32.8 0.3 2,800 32.5 0 43,500
4 HLD 37,037 3 42 -4 49,256 46 0 44,514 46 1.6 31,346 44.4 4 25,147 40.4 -3.6 76,903
5 HOM 63,116 3 7.9 0 44,000 7.9 0 42,100 7.9 0.1 30,100 7.8 0 15,900 7.8 -0.1 73,732
6 BSI 493,800 3 29.2 1.8 1,641,600 27.5 1.8 761,700 25.7 -0.3 461,500 26 0.8 366,100 25.1 -1.9 676,200
7 CSI 87,191 3 71.3 -0.4 99,200 73.5 2.6 96,600 71.4 -0.1 84,100 73 0.9 74,700 70 -4.2 80,400
8 PWA 6,567 3 6.1 0 11,500 6.2 0.1 6,900 6.1 -0.2 3,100 6.3 0 0 6.2 -0.1 10,200
9 RGC 5,652 3 18.8 0 14,200 18.6 -0.3 4,100 18.8 0.3 3,200 19.6 1.5 1,300 18.1 -1.5 12,200
10 TNH 189,820 3 40.6 0.1 156,000 40.5 0.8 126,700 39.8 0.2 68,500 39.6 -0.4 66,700 40 -0.9 196,900
11 SJF 834,150 3 6.1 0.2 1,308,600 5.8 0.4 1,295,000 5.4 0.3 777,500 5.1 0 761,800 5.1 -0.4 908,200
12 PGI 6,860 3 28 0.8 27,500 27.2 0.1 10,600 27.2 -0.1 6,500 27.3 0.1 3,200 27.2 0 4,100
13 DCL 32,190 3 24.6 0 43,300 24.6 -0.1 35,900 24.7 0.1 30,400 24.6 -0.1 26,400 24.7 -0.1 27,900
14 DXG 9,489,540 3 24.8 -1 12,758,300 25.8 0.9 10,655,400 24.9 -0.1 9,732,800 25 0.9 7,045,100 24.1 -0.5 10,769,000
15 HBC 2,720,800 3 19.7 0.9 7,293,300 18.8 0.2 2,591,000 18.6 -0.1 2,110,900 18.6 0.1 1,979,900 18.5 -0.2 4,299,900
16 IJC 1,319,710 3 20.6 -0.6 1,789,100 21.2 0.4 1,707,100 20.8 0.2 865,100 20.6 0.4 712,900 20.2 -0.4 2,203,400
17 ITC 1,255,890 3 15.7 -0.6 1,774,300 16.3 0.6 1,772,800 15.6 1 1,745,300 14.6 -0.1 781,200 14.7 -0.2 1,804,900
18 KSB 781,140 3 27.5 0.9 2,425,200 26.6 1.2 1,478,800 25.4 0.3 653,200 25 0.4 593,700 24.5 -1 1,007,900
19 LCG 3,681,110 3 11.6 -0.2 9,441,500 11.8 0.6 7,640,500 11.2 0.5 7,086,500 10.8 0.2 2,507,400 10.6 -0.1 4,667,900
20 LSS 194,240 3 10.1 0.1 254,100 10.1 0.1 144,700 9.9 -0.1 110,400 10 0 105,300 9.9 -0.2 291,400
21 ^DJI 370,972,000 3 31,656.4 0 339,360,000 30,981.3 0 325,913,169 31,173.8 0 249,431,947 31,338.2 0 238,120,000 32,977.2 0 501,560,000


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ^BFX 6,070 6 3,533.1 0 6,200 3,738.9 0 0 3,772.6 0 0 3,785.5 0 6,600 4,106.4 0 29,203,500
2 SI-F 5,590 5 17.5 0 230 18.8 0 501 19 0 549 19.2 0 103 23 0 8,170
3 BCM 220,550 5 94.7 -1.4 151,500 96.1 -0.2 82,600 96.3 -0.2 120,500 96.5 -0.8 304,000 97.3 -0.7 283,000
4 GC-F 21,559 5 1,696.6 0 683 1,723.1 0 2,339 1,731.9 0 1,625 1,740.6 0 1,869 1,909.3 0 513
5 ^ATX 4,453,510 4 2,810.5 0 4,313,800 2,868.2 0 0 2,868.6 0 0 2,902.9 0 5,147,400 3,286.1 0 5,489,400
6 HTG 12,543 3 32.2 0 7,300 32.5 0.3 2,802 32.7 0.6 4,606 32.8 0.4 7,478 32.2 -1 13,515
7 TV3 22,018 3 21.6 -0.3 800 21.9 -0.1 100 22 -0.6 16,756 22.6 0 0 22.6 -0.1 14,200
8 TKC 107,329 3 6.2 -0.5 71,240 6.7 -0.1 31,592 6.8 -0.4 56,800 10.1 0 96,269 10.1 -0.1 90,813
9 THD 29,812 3 47.1 -0.6 17,000 47.7 -0.1 34,900 47.8 -0.2 13,900 48 0.3 27,900 47.7 -0.7 17,500
10 LMH 610,963 3 8.9 -0.8 234,400 9.5 -0.6 545,051 9.8 -0.6 686,008 10.2 -0.4 588,100 10.2 -0.3 604,681
11 NDT 13,203 3 15.3 0.1 3,200 15.4 -0.1 12,200 15.6 0 13,013 15.8 0.1 10,410 15.6 -0.5 23,500
12 VBB 10,381 3 9.2 -0.2 32,000 9.4 -0.2 8,791 9.6 0.1 1,788 9.7 0 15,206 9.7 -0.2 9,681
13 000001.SS 64,167,302 3 3,185 0 274,700 3,281.5 0 3,395,282,828 3,313.6 0 4,202,148,228 3,356.1 0 322,900 3,047.1 0 423,900
14 ^HSI 1,667,670,680 3 19,597.3 0 2,000,258,900 20,844.7 0 0 21,124.2 0 0 21,725.8 0 1,565,420,200 21,089.4 0 2,727,108,500
15 CL-F 212,283 3 86.6 0 305,106 94.1 0 7,970 103.2 0 3,160 104.8 0 379,861 104.7 0 312,064
16 NSH 265,528 3 6.9 -0.3 139,601 7.2 -0.1 155,000 7.3 -0.2 85,700 7.5 0 121,200 7.5 -0.8 489,600
17 C69 61,791 3 10.1 -0.1 42,200 10.2 -0.1 76,000 10.3 -0.2 3,100 10.5 0 22,500 10.5 -0.2 76,700
18 CTG 2,001,150 3 25 -0.4 1,588,100 25.4 -0.2 3,206,900 25.5 -0.4 1,250,900 26 0.5 2,001,200 25.5 -0.7 2,347,600
19 GDT 5,120 3 40 -0.6 1,800 40.6 -0.2 5,100 40.8 -0.1 2,300 40.9 0.4 13,800 40.5 -0.8 6,200
20 MSN 583,100 3 108.6 -1.4 353,900 110 -2 435,200 112 -1.3 332,400 113.3 0.8 302,800 112.5 -0.3 548,800
21 NCT 5,430 3 90.8 -0.5 1,600 91.3 -0.2 3,700 91.5 -0.1 300 91.6 0.4 1,700 91.2 -0.7 2,000
22 NLG 2,044,640 3 35.5 -0.5 2,630,400 36 -0.6 5,812,200 36.5 -0.6 1,343,800 37.1 0.7 2,005,700 36.4 -2.1 2,131,500
23 PLX 874,810 3 37.2 -0.3 1,750,100 37.5 -0.3 1,460,000 37.9 -0.1 699,500 38 0 1,325,700 38 -1.1 1,122,400
24 RAL 21,360 3 88.5 -0.4 19,200 88.9 -0.7 16,300 89.6 -0.8 14,800 90.4 0.4 15,800 90 -1 43,100
25 SSB 1,321,060 3 31.1 -0.2 1,115,600 31.3 -0.1 1,304,600 31.4 -0.1 1,119,800 31.5 0.1 1,179,700 31.4 -0.1 1,444,100
26 TDM 245,780 3 39.4 -0.1 133,800 39.5 -0.3 367,600 39.8 -0.1 40,100 39.9 0.9 510,300 39 0.2 239,200
27 TVT 8,800 3 29.6 0.3 12,000 31.8 -0.7 7,600 32.5 -0.3 3,500 32.8 0.3 2,800 32.5 0 43,500
28 VCB 927,670 3 75.9 -2.1 1,034,100 78 -0.9 1,183,000 78.9 -0.3 499,200 79.2 0.4 521,200 78.8 -1.2 938,500
29 VHM 2,121,560 3 57.2 -0.5 630,900 57.7 -0.6 2,370,700 58.3 -0.6 1,732,700 58.9 0.5 1,539,400 58.4 -1.2 1,944,900
30 VPB 12,223,690 3 28.8 -0.6 9,847,300 29.3 -0.2 8,541,400 29.5 -0.5 12,579,500 30 0.1 12,528,400 29.9 -0.6 14,967,200
31 ADG 121,570 3 42.5 -1.9 111,300 44.4 -1 88,500 45.4 -2.1 82,200 47.5 3.1 184,100 44.4 -0.1 92,800


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357