Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VPG 208,801 4 23.3 0.7 191,020 22.6 0.1 183,600 22.5 0.5 156,620 22 0 128,450 22 -0.3 100,800
2 FCM 57,130 3 6.7 0.0 46,300 6.7 0.1 10,120 6.6 0.0 7,540 6.6 -0.4 4,000 6.9 0.0 6,520


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 C47 10,606 3 15.5 -0.7 17,140 16.2 0 10,220 16.2 0 9,350 16.2 0.2 3,150 16.0 0.1 5,440
2 FTM 1,032,777 3 15 -0.7 1,531,880 15.7 -0.7 1,438,090 16.4 -0.3 1,266,250 16.7 -0.1 1,135,400 16.8 0.3 1,377,240
3 CVN 36,100 3 16.8 -0.2 23,400 17 -0.1 14,400 17.1 -0.9 8,900 18 1.2 2,900 16.8 -0.1 8,400
4 SDT 8,320 3 5.2 0 39,100 5.2 -0.3 702 5.5 -0.1 400 5.6 0 38 5.6 0.2 36,200
5 SRB 30,916 3 1.4 0.1 48,900 1.4 -0.1 7,800 1.5 0 100 1.5 0 100 1.5 0.1 20,850
6 UDJ 6,530 3 7.8 -0.1 21,000 7.9 0 4,200 7.9 0 500 8 0.1 200 7.9 0 0
7 VOC 5,271 3 15 0 3,200 15 -0.2 500 15.2 -0.1 100 15.3 0 0 15.4 0.2 1,300


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CDO 74,676 6 1 0 141,900 1 0 103,600 1 0 83,855 1 0 62,843 1 0.1 20,200
2 BCG 188,035 4 5.6 0.4 584,670 5.3 0.3 120,160 5.0 -0.1 92,650 5 -0.0 68,070 5.0 0.0 11,810
3 UDJ 6,530 4 7.8 -0.1 21,000 7.9 0 4,200 7.9 0 500 8 0.1 200 7.9 0 0
4 HDB 2,014,471 4 29.1 0.2 1,417,600 28.9 -0.3 998,480 29.2 0 895,390 29.2 0.1 717,930 29.1 -0.1 715,340
5 VPG 208,801 4 23.3 0.7 191,020 22.6 0.1 183,600 22.5 0.5 156,620 22 0 128,450 22 -0.3 100,800
6 SDT 8,320 3 5.2 0 39,100 5.2 -0.3 702 5.5 -0.1 400 5.6 0 38 5.6 0.2 36,200
7 SPP 74,540 3 4 0 27,500 4 0 20,870 4 0 18,530 4 0 7,400 4 0 27,300
8 BAB 6,130 3 20.4 0.1 7,200 20.3 -0.1 6,700 20.4 -0.1 6,300 20.5 0.1 5,800 20.4 -0.1 6,600
9 SSN 23,300 3 13.2 1.7 30,100 11.5 -1.8 1,500 13.5 0.2 8 13.3 0 0 13.3 0 0
10 SDA 6,310 3 5.2 0 2,200 5.2 -0.5 200 5.7 0.4 100 5.3 0 0 5.3 0 0
11 KSD 8,950 3 4.8 0.3 17,200 4.5 -0.5 10,500 5 -0.5 5,500 5.5 -0.3 400 5.8 -0.5 800
12 HHP 72,480 3 15.2 -0.2 40,300 15.4 -0.1 39,000 15.5 0.1 28,900 15.4 0 24,200 15.4 0 36,600
13 CVN 36,100 3 16.8 -0.2 23,400 17 -0.1 14,400 17.1 -0.9 8,900 18 1.2 2,900 16.8 -0.1 8,400
14 TCH 790,421 3 17.5 0.7 1,630,230 16.9 -0.1 457,980 17.0 0 311,640 17.0 0.1 251,400 16.9 -0.1 436,350
15 FTM 1,032,777 3 15 -0.7 1,531,880 15.7 -0.7 1,438,090 16.4 -0.3 1,266,250 16.7 -0.1 1,135,400 16.8 0.3 1,377,240
16 FCM 57,130 3 6.7 0.0 46,300 6.7 0.1 10,120 6.6 0.0 7,540 6.6 -0.4 4,000 6.9 0.0 6,520
17 C47 10,606 3 15.5 -0.7 17,140 16.2 0 10,220 16.2 0 9,350 16.2 0.2 3,150 16.0 0.1 5,440
18 VOC 5,271 3 15 0 3,200 15 -0.2 500 15.2 -0.1 100 15.3 0 0 15.4 0.2 1,300


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CTD 82,325 6 147.9 -0.3 37,110 148.2 -1 47,900 149.2 -5.3 96,130 154.5 -1.5 69,370 156 -2.5 37,180
2 MPT 457,551 5 4.1 -0.2 503,400 4.3 -0.2 780,400 4.5 -0.1 694,274 4.6 -0.1 641,900 4.7 -0.1 508,402
3 SJF 456,992 4 5.4 -0.2 4,606,240 5.6 -0.4 784,710 6.0 -0.4 479,550 6.4 -0.5 3,162,540 6.9 0.5 1,743,720
4 VJC 479,777 4 115.2 -0.3 489,080 115.5 -0.5 614,570 116 -1.2 638,280 117.2 -0.3 514,390 117.5 0.5 487,330
5 FTM 1,032,777 4 15 -0.7 1,531,880 15.7 -0.7 1,438,090 16.4 -0.3 1,266,250 16.7 -0.1 1,135,400 16.8 0.3 1,377,240
6 VCG 2,039,641 4 22 -0.6 2,440,200 22.6 -0.3 1,116,510 22.9 -0.4 1,574,613 23.3 -0.1 831,554 23.4 0.3 2,623,490
7 VGS 32,521 4 8.7 -0.1 1,300 8.8 -0.3 12,700 9.1 0.3 5,100 9.8 -0.2 36,400 10 0.8 133,810
8 TTF 788,228 3 2.9 -0.1 514,120 3.0 -0.0 253,220 3 -0.0 969,780 3.0 0.1 431,410 3.0 -0.2 1,937,460
9 VCB 947,712 3 54.8 -0.4 542,400 55.2 -0.2 460,060 55.4 -0.5 706,160 55.9 0.6 1,071,080 55.3 0.1 759,980
10 TS4 34,635 3 6.1 -0.0 25,090 6.2 -0.1 33,590 6.2 -0.1 30,080 6.3 0.2 22,680 6.1 0.1 21,450
11 TDG 400,513 3 3.0 -0.0 186,190 3 -0.1 212,020 3.1 -0.0 139,180 3.1 0.0 297,630 3.1 0.0 168,730
12 SSI 1,517,214 3 25.2 -0.1 1,521,200 25.2 -0.6 1,852,510 25.8 -0.3 1,467,160 26 0.2 995,860 25.8 -0.4 776,770
13 YEG 15,819 3 231 -5 1,160 236 -0.2 1,520 236.2 -4.8 1,280 241 1 2,670 240 -3 12,990
14 CVN 36,100 3 16.8 -0.2 23,400 17 -0.1 14,400 17.1 -0.9 8,900 18 1.2 2,900 16.8 -0.1 8,400
15 NSH 420,500 3 3 -0.3 73,100 3.3 -0.3 76,700 3.6 -0.3 63,100 3.9 0.3 162,100 3.6 0.3 289,066
16 TNG 1,665,951 3 17.2 -0.2 784,200 17.4 -0.2 600,287 17.6 -0.4 636,092 18 1.4 1,631,944 16.6 0.1 462,710
17 UNI 20,535 3 8.7 -0.1 500 8.8 -0.1 800 8.9 -0.7 42,518 9.6 0.1 4,940 9.5 -0.2 2,400
18 ACV 30,020 3 85 -0.6 29,600 86.2 -1.5 89,350 87.8 -0.7 39,390 88.8 0 19,536 88.4 -0.9 33,105
19 MSR 74,019 3 17.7 -0.2 20,000 17.8 -0.2 11,700 18 -0.1 11,430 18.1 0.4 31,440 17.7 -0.2 34,415
20 OIL 427,712 3 13.9 -0.2 196,200 14 -0.3 279,040 14.2 0 113,300 14.3 0.1 125,800 14.1 -0.4 136,700
21 ANV 719,719 3 26.4 -0.3 203,620 26.7 -0.3 227,800 27.0 -0.3 332,700 27.2 0.4 580,660 26.8 -0.4 214,520
22 PXS 44,474 3 4.7 -0.0 27,850 4.7 -0.2 47,210 4.9 -0.1 3,970 4.9 0 30 4.9 0.0 16,800
23 BID 1,690,207 3 31.7 -0.3 509,140 32.0 -0.3 297,560 32.2 -0.3 363,680 32.5 0.6 580,710 31.9 0 755,920
24 BMP 47,785 3 49 -0.2 67,550 49.2 -0.8 83,180 50 -0.5 115,040 50.5 0.3 79,860 50.2 -0.4 50,990
25 CII 972,862 3 23.7 -0.1 1,332,750 23.8 -0.2 533,540 24 -0.3 533,200 24.3 0.2 640,260 24.2 -0.6 794,110
26 CTG 3,778,321 3 18.2 -0.3 3,403,750 18.5 -0.3 3,172,300 18.7 -0.2 3,652,310 18.9 0.1 3,074,470 18.8 0 4,808,180
27 DXG 1,307,132 3 22.5 -0.2 661,090 22.7 -0.3 806,810 23 -0.2 1,055,120 23.2 0.2 748,700 23 -0.3 757,220
28 EVE 171,159 3 16 -0.3 25,300 16.3 -0.2 23,410 16.5 -0.2 38,360 16.7 0.4 95,300 16.4 0.7 253,320
29 FIT 491,481 3 2.6 -0.0 64,670 2.6 -0.0 66,270 2.6 -0.0 149,480 2.7 0 83,170 2.7 0.0 194,510
30 HBC 1,425,863 3 16.2 -0.4 911,010 16.5 -0.3 828,760 16.8 -0.1 1,487,350 16.8 0.3 551,410 16.5 -0.3 864,420
31 HDG 249,829 3 35.3 -0.2 158,750 35.4 -0.3 202,540 35.7 -0.7 141,700 36.4 0.2 228,400 36.2 0 152,710
32 HSG 2,723,550 3 6.6 -0.1 1,512,320 6.6 -0.2 2,035,620 6.8 -0.1 1,856,730 6.9 0.1 2,809,920 6.8 0.1 2,662,860
33 HSL 147,448 3 11.3 -0.8 330,720 12.1 -0.9 260,480 13 -0.8 124,560 13.8 0.7 503,180 13.2 0.9 920,120
34 HVG 772,810 3 5.1 -0.0 188,110 5.1 -0.1 222,810 5.2 -0.1 154,030 5.3 0.0 329,640 5.2 0.1 285,830
35 KSH 427,042 3 1.3 -0.0 100,020 1.3 -0.0 30,590 1.3 -0.0 32,560 1.3 0 52,200 1.3 -0.0 79,930
36 NKG 274,436 3 6.6 -0.1 196,690 6.6 -0.3 226,660 6.9 -0.1 84,770 7 0.1 237,420 6.9 -0.1 245,880
37 PC1 267,110 3 23.5 -0.1 94,520 23.6 -0.2 40,080 23.7 -0.2 41,850 23.9 0.9 225,900 23 0.2 45,310
38 PNJ 253,066 3 89.2 -0.8 126,480 90 -1.7 278,850 91.7 -0.2 92,390 91.9 0 94,060 91.9 -0.6 151,770
39 VGT 778,469 3 11.2 -0.2 256,000 11.4 -0.2 209,510 11.5 0.1 765,772 11.6 0.7 1,031,880 10.8 0.1 235,540


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357