GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 07/09/2026


Nông - Lâm - Ngư 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
07/09/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
CTP 6.7 7.6 6.3 8 9.0%
0.6
2,663,200 0.0 12.3 0 0
HAG 14.0 14.8 13.6 14.4 3.9%
0.6
49,343,400 7.8 13.6 2.6 5.5
SSC 21.5 22.7 21.3 22 2.3%
0.5
2,800 0 23.0 1.0 22.9
APC 6.8 7.8 6.8 5.4 0.3%
0.0
387,500 -0.1 29.1 0 0
PSW 7.4 7.5 7.3 7.3 0%
0
209,900 0.0 12.9 1.8 4.2
SJF 1.7 1.7 1.7 1.7 0%
0
0 0 6.3 0 0
NSC 64.5 65.5 60 63.8 -1.1%
-0.7
19,900 0 90.2 12.3 5.2
BAF 32.1 32.2 30.8 31 -2.0%
-0.7
36,701,300 -12.9 13.1 0.2 163.2
HKT 13.8 13.9 12.8 14.5 -5.8%
-0.8
450,800 0 57.9 1.7 8.5
HNG 6.4 6.5 5.9 5.8 -7.8%
-0.5
20,291,200 2.3 0.9 0 0
ASM 5.4 5.4 4.8 4.6 -8.2%
-0.4
3,521,000 -1.9 20.7 0.4 12.6
VIF 15.3 15.5 14 15.2 -8.5%
-1.3
205,100 0 14.5 1.4 10.4
HSL 10.3 10.3 8.3 7.8 -18.1%
-1.9
18,901,300 -0.3 11.8 0.1 97.4

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc