GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 14/09/2026


Ngân hàng 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
14/09/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
NVB 11.4 17.1 11.4 13.8 22.8%
2.6
44,157,100 -0.3 9.0 0 0
MSB 12.8 14.8 12.8 14.8 14.5%
1.9
250,560,200 -62.9 16.4 2.0 7.2
HDB 27.4 28.5 26.8 22.8 2.4%
0.7
274,512,000 370.0 17.7 4.6 4.9
TCB 32.0 33.3 31.6 33.2 -0.2%
-0.1
354,047,100 0 20.3 3.2 10.2
OCB 10.2 10.5 10.0 10.1 -2.1%
-0.2
27,224,800 0 14.8 1.5 6.7
VIB 13.7 13.7 13.2 13.9 -2.9%
-0.4
92,017,300 0 15.3 2.8 5.0
VCB 58.9 60 57.1 56.9 -3.1%
-1.8
93,640,000 0 34.0 6.2 9.1
CTG 30.8 31.4 29.7 30.6 -3.7%
-1.2
155,083,900 -226.3 26.1 4.1 7.4
EIB 16.8 17.1 16 16.4 -3.9%
-0.7
90,903,200 -35.3 13.9 1.6 10.6
EVF 12.1 12.1 11.4 11.6 -5.8%
-0.7
31,773,100 3.1 12.6 0.7 16.7
MBB 20.2 20.6 18.9 19.9 -6.2%
-1.3
261,767,600 164.4 20.0 4.1 4.9
BID 36.2 36.8 33.9 34.0 -6.4%
-2.3
83,324,200 86.1 20.6 3.7 9.0
BAB 10.8 11 10 10.6 -7.4%
-0.8
71,900 0.0 10.9 1.0 10.4
SHB 12.1 12.1 11.2 10.7 -7.5%
-0.9
822,839,800 0 15.2 2.1 4.9
ACB 22.3 22.8 20.4 20.6 -8.7%
-2.0
171,399,100 -81.9 17.7 3.6 5.7
LPB 49 49 40.2 38 -17.0%
-8.4
49,305,100 47.7 15.9 3.8 9.8
STB 76 78.2 62.8 62.8 -17.4%
-13.2
70,259,500 0 27.2 4.6 13.5
VPB 27.8 28.5 22.1 24.5 -17.6%
-4.9
465,990,900 0 17.3 1.7 14.8
TPB 14.7 14.8 11.9 12 -19.1%
-2.8
192,123,200 0 16.5 2.2 5.3
SSB 20.9 24.1 15.7 16.2 -23.9%
-5
77,475,000 0 13.5 1.9 8.3

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc