Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB


WSB (UPCOM):   50.50   0  (0%)
Tham Chiếu 50.50
Mở Cửa 50.40
TN/CN 50.40 / 50.50
Khối Lượng 3,500
KLTB 13 tuần 4,122
KLTB 10 ngày 5,400
CN 52 tuần 59.9
TN 52 tuần 45.8
EPS 6.92 ngàn
PE 7.3 lần
Vốn thị trường 732.3 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 14.50 triệu
Giá sổ sách 50.9 ngàn
ROE 13.6%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 8,993
MUA BÁN
49.10 500 49.50 400 49.60 200 50.80 200 50.90 1,000 51.00 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 994,546 780.10 0% 118,441 97.70 0%
2020 967,320 818 0% 111,850 114.30 0%
2019 899,719 1,029.60 0% 86,201 161.30 0%
2018 914,246 907.80 0% 86,178 117.50 0%
2017 767,408 926.80 0% 78,125 121.30 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2022
20% (2000 đồng tiền mặt)06/09/2022

2021
15% (1500 đồng tiền mặt)13/12/2021
20% (2000 đồng tiền mặt)07/05/2021
10% (1000 đồng tiền mặt)12/03/2021

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)19/11/2020
10% (1000 đồng tiền mặt)20/08/2020
30% (3000 đồng tiền mặt)08/04/2020




Gía trung bình: 50.5

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.5%)
EPS:
 
94.3%
PE:
 
81.0%
ROA:
 
89.4%
ROE:
 
73.9%
P/B:
 
54.5%
ĐÁY CP:
 
59.8%
Hệ Số Nợ:
 
73.5%
BETA:
 
33.3%
THANH KHOẢN:
 
56.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSN 26.7 1.71 15.6 1,137% 2% 1.9 56.5%
GTN 19.1 0.33 57.9 201% 1% 0.6 36%
QNS 46.5 3.53 13.2 1,837% 2% 0.9 64.9%
FMC 49.9 4.83 10.3 1,615% 2% 1.5 69.2%
VDL 21 0.07 300 51% 2% 0.6 39%
BSL 12.5 1.36 9.2 1,132% 1% 1.5 58.5%
KDC 63.8 2.50 25.5 808% 2% 0.5 50.6%
LAF 17.3 2.43 7.1 2,108% 2% 1.1 62%
MCH 95.7 7.81 12.3 2,948% 4% 0.7 60.7%
BSD 21.9 4.27 5.1 1,860% 1% 0.7 62.7%

So sánh

AFXBSLBTBCMFWSB
Giá Thị Trường 0.00
0   0.8%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
EPS/PE 0.00k / 14.530.00k / 8.55-0.00k / 0.000.02k / 0.000.01k / 7.21
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.08
ngàn
0.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26,7112,905227924,122
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00045,000,0007,691,2268,100,00014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,054
tỷ VND
784
tỷ VND
122
tỷ VND
2,513
tỷ VND
743
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35
tỷ VND
61
tỷ VND
-1
tỷ VND
186
tỷ VND
100
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 415
tỷ VND
539
tỷ VND
111
tỷ VND
669
tỷ VND
738
tỷ VND
Tổng Nợ 401
tỷ VND
163
tỷ VND
122
tỷ VND
492
tỷ VND
139
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 816
tỷ VND
702
tỷ VND
232
tỷ VND
1,162
tỷ VND
878
tỷ VND
Tiền mặt 88
tỷ VND
141
tỷ VND
0
tỷ VND
168
tỷ VND
81
tỷ VND
ROA / ROE 434% / 853869% / 1,132-38% / -801,601% / 2,7791,143% / 1,359
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%23%52%42%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%8%-1%7%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.80%9.60%-10.70%11%-4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 68.30%73.80%-210.90%4.10%2.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -19.20%-6.50%-100%-100%-6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan WSB


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357