Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VIG


VIG (HNX):   5.70   0.10  (1.8%)
Tham Chiếu 5.60
Mở Cửa 5.70
TN/CN 5.60 / 5.90
Khối Lượng 52,000
KLTB 13 tuần 248,299
KLTB 10 ngày 289,715
CN 52 tuần 14.7
TN 52 tuần 3.2
EPS 0.24 ngàn
PE 23.7 lần
Vốn thị trường 194.6 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 34.13 triệu
Giá sổ sách 5.7 ngàn
ROE 4.2%
Beta 2.43
EPS 4 quý trước -130
MUA BÁN
5.40 2,700 5.50 16,000 5.60 21,300 5.70 20,000 5.80 103,100 5.90 61,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 10,500 11.60 0% 700 1.40 0%
2020 10,500 6.30 0% 700 -3.50 -1%
2019 20,000 6 0% 3,900 -24 -1%
2018 40,300 5.70 0% 17,500 1.60 0%
2017 9,000 10.10 0% 6,970 1.20 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/04/2010
7.5% (750 đồng tiền mặt)19/03/2010




Gía trung bình: 5.69

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.6%)
EPS:
 
36.5%
PE:
 
41.3%
ROA:
 
60.8%
ROE:
 
43.4%
P/B:
 
48.1%
ĐÁY CP:
 
8.3%
Hệ Số Nợ:
 
43.3%
BETA:
 
97.1%
THANH KHOẢN:
 
85.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGR 8.1 0.86 9.4 723% 1% 1.9 61.2%
VIX 7.6 1.05 7.2 723% 1% 2.1 65.8%
BSI 18.7 1.40 13.3 393% 1% 2.1 55.9%
BVS 18.5 2.76 6.7 903% 1% 2.1 62.8%
VND 15.2 1.72 8.8 1,436% 1% 2.1 59.8%
SSI 20 1.65 12.1 1,111% 1% 1.9 58%
SBS 5.4 0.06 90 190% 2% 2.7 43.8%
MBS 14.1 2.52 5.6 1,827% 1% 2.5 65.2%
KLB 11.8 1.21 9.8 900% 1% 1.6 55.5%
CTS 13.6 2.30 5.9 1,421% 1% 2.2 62.4%

So sánh

CTSHBSSHSVIGVND
Giá Thị Trường 0.00
0   0.7%
0.00
0   1.8%
0.00
0   0%
0.00
0   1.8%
0.00
0   0.3%
EPS/PE 0.00k / 7.160.00k / 22.340.00k / 5.800.00k / 27.540.00k / 10.17
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,158,32438,99616,248,063248,29925,447,378
Khối lượng đang lưu hành 114,946,81132,999,980325,265,02734,133,3001,217,844,009
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,652,238
(2.31%)
18,632
(0.06%)
50,507,924
(15.53%)
245,423
(0.72%)
267,783,829
(21.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,130
tỷ VND
25
tỷ VND
2,075
tỷ VND
59
tỷ VND
6,971
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 264
tỷ VND
9
tỷ VND
589
tỷ VND
8
tỷ VND
2,096
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,860
tỷ VND
401
tỷ VND
9,448
tỷ VND
196
tỷ VND
14,595
tỷ VND
Tổng Nợ 3,814
tỷ VND
4
tỷ VND
1,921
tỷ VND
18
tỷ VND
27,521
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,673
tỷ VND
405
tỷ VND
11,369
tỷ VND
214
tỷ VND
42,116
tỷ VND
Tiền mặt 96
tỷ VND
344
tỷ VND
539
tỷ VND
2
tỷ VND
2,928
tỷ VND
ROA / ROE 466% / 1,421226% / 229518% / 623382% / 418498% / 1,436
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%1%17%8%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%37%28%14%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.20%19.40%-28.30%410.80%15.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -31.60%12.90%-57.80%474.40%-12%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -61.70%-62%-68.50%-62.10%-46.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VIG


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357